Đổi DoubleZero (2Z) sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.093 ₫).
2Z sang TRY
| 100 2Z | 127 TRY |
| 1.000 2Z | 1.265 TRY |
| 10.000 2Z | 12.652 TRY |
| 100.000 2Z | 126.519 TRY |
| 1.000.000 2Z | 1.265.193 TRY |
| 10.000.000 2Z | 12.651.927 TRY |
TRY sang 2Z
| 500 TRY | 395,1967 2Z |
| 2.000 TRY | 1.581 2Z |
| 5.000 TRY | 3.952 2Z |
| 20.000 TRY | 15.808 2Z |
| 50.000 TRY | 39.520 2Z |
| 200.000 TRY | 158.079 2Z |
| 500.000 TRY | 395.197 2Z |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.035.107.879 ₫ |
| 1 ETH | 59.152.831 ₫ |
| 1 BNB | 18.641.909 ₫ |
| 1 XRP | 32.630 ₫ |
| 1 USDC | 26.115 ₫ |
| 1 SOL | 2.473.849 ₫ |
| 1 TRX | 8.171 ₫ |
| 1 ZEC | 32.293.480 ₫ |
| 1 HYPE | 2.286.960 ₫ |
| 1 DOGE | 1.975 ₫ |
| 1 XMR | 15.755.188 ₫ |
| 1 WBT | 1.953.943 ₫ |
| 1 LINK | 302.574 ₫ |
| 1 LEO | 244.529 ₫ |
| 1 ADA | 5.040 ₫ |
| 1 USDS | 26.083 ₫ |
| 1 XLM | 4.394 ₫ |
| 1 BCH | 7.386.746 ₫ |
| 1 NEAR | 113.052 ₫ |
| 1 RAIN | 167 ₫ |
| 1 UNI | 189.281 ₫ |
| 1 USDE | 26.097 ₫ |
| 1 LTC | 1.453.451 ₫ |
| 1 CC | 2.577 ₫ |
| 1 AVAX | 228.607 ₫ |
| 1 USD1 | 26.066 ₫ |
| 1 SUI | 23.544 ₫ |
| 1 GRAM | 31.946 ₫ |
| 1 BTW | 29.502 ₫ |
| 1 HBAR | 1.873 ₫ |
| 1 XAUT | 101.146.644 ₫ |
| 1 USDG | 26.120 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.112 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1227 ₫ |
| 1 TAO | 6.134.699 ₫ |
| 1 CRO | 1.344 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.124 ₫ |
| 1 OKB | 2.993.833 ₫ |
| 1 QNT | 5.162.161 ₫ |
| 1 USDY | 30.073 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 2Z bằng bao nhiêu TRY?
1 2Z ≈ 1,27 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá 2Z có thay đổi không?
Có, giá 2Z thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 3,61%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.