Đổi AB sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.965 ₫).
AB sang TRY
| 100 AB | 2,62 TRY |
| 1.000 AB | 26,15 TRY |
| 10.000 AB | 262 TRY |
| 100.000 AB | 2.615 TRY |
| 1.000.000 AB | 26.152 TRY |
| 10.000.000 AB | 261.517 TRY |
TRY sang AB
| 500 TRY | 19.119 AB |
| 2.000 TRY | 76.477 AB |
| 5.000 TRY | 191.192 AB |
| 20.000 TRY | 764.768 AB |
| 50.000 TRY | 1.911.921 AB |
| 200.000 TRY | 7.647.683 AB |
| 500.000 TRY | 19.119.207 AB |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 1.963.192.878 ₫ |
| 1 ETH | 57.706.693 ₫ |
| 1 BNB | 17.918.395 ₫ |
| 1 XRP | 31.061 ₫ |
| 1 USDC | 25.990 ₫ |
| 1 SOL | 2.319.607 ₫ |
| 1 TRX | 8.265 ₫ |
| 1 ZEC | 32.723.430 ₫ |
| 1 HYPE | 2.012.555 ₫ |
| 1 XMR | 15.996.128 ₫ |
| 1 DOGE | 1.854 ₫ |
| 1 WBT | 1.886.414 ₫ |
| 1 LEO | 242.601 ₫ |
| 1 LINK | 278.186 ₫ |
| 1 ADA | 4.766 ₫ |
| 1 USDS | 25.996 ₫ |
| 1 BCH | 7.121.187 ₫ |
| 1 XLM | 3.994 ₫ |
| 1 NEAR | 95.318 ₫ |
| 1 USDE | 25.974 ₫ |
| 1 RAIN | 157 ₫ |
| 1 UNI | 178.915 ₫ |
| 1 LTC | 1.355.100 ₫ |
| 1 CC | 2.570 ₫ |
| 1 AVAX | 214.899 ₫ |
| 1 USD1 | 25.948 ₫ |
| 1 SUI | 22.277 ₫ |
| 1 BTW | 28.302 ₫ |
| 1 XAUT | 104.662.578 ₫ |
| 1 GRAM | 28.222 ₫ |
| 1 HBAR | 1.771 ₫ |
| 1 USDG | 25.979 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1184 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.970 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.000 ₫ |
| 1 TAO | 5.646.167 ₫ |
| 1 CRO | 1.287 ₫ |
| 1 USDY | 29.943 ₫ |
| 1 QNT | 4.909.774 ₫ |
| 1 OKB | 2.727.467 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 AB bằng bao nhiêu TRY?
1 AB ≈ 0,026152 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá AB có thay đổi không?
Có, giá AB thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 0,09%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.