Đổi Alchemy Pay (ACH) sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.106 ₫).
ACH sang TRY
| 100 ACH | 22,95 TRY |
| 1.000 ACH | 229 TRY |
| 10.000 ACH | 2.295 TRY |
| 100.000 ACH | 22.947 TRY |
| 1.000.000 ACH | 229.465 TRY |
| 10.000.000 ACH | 2.294.651 TRY |
TRY sang ACH
| 500 TRY | 2.179 ACH |
| 2.000 TRY | 8.716 ACH |
| 5.000 TRY | 21.790 ACH |
| 20.000 TRY | 87.159 ACH |
| 50.000 TRY | 217.898 ACH |
| 200.000 TRY | 871.592 ACH |
| 500.000 TRY | 2.178.981 ACH |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.028.026.336 ₫ |
| 1 ETH | 59.999.942 ₫ |
| 1 BNB | 18.211.963 ₫ |
| 1 XRP | 33.492 ₫ |
| 1 USDC | 26.128 ₫ |
| 1 SOL | 2.441.571 ₫ |
| 1 TRX | 8.447 ₫ |
| 1 ZEC | 31.877.253 ₫ |
| 1 HYPE | 2.260.145 ₫ |
| 1 XMR | 16.401.617 ₫ |
| 1 DOGE | 1.966 ₫ |
| 1 WBT | 1.952.308 ₫ |
| 1 LEO | 241.741 ₫ |
| 1 LINK | 291.236 ₫ |
| 1 ADA | 4.961 ₫ |
| 1 USDS | 26.134 ₫ |
| 1 XLM | 4.277 ₫ |
| 1 BCH | 7.230.579 ₫ |
| 1 NEAR | 100.451 ₫ |
| 1 USDE | 26.114 ₫ |
| 1 UNI | 190.860 ₫ |
| 1 RAIN | 162 ₫ |
| 1 LTC | 1.417.008 ₫ |
| 1 USD1 | 26.097 ₫ |
| 1 CC | 2.489 ₫ |
| 1 AVAX | 222.746 ₫ |
| 1 SUI | 23.445 ₫ |
| 1 GRAM | 30.697 ₫ |
| 1 XAUT | 102.531.576 ₫ |
| 1 BTW | 26.879 ₫ |
| 1 HBAR | 1.819 ₫ |
| 1 USDG | 26.129 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1209 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.122 ₫ |
| 1 TAO | 5.932.745 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.133 ₫ |
| 1 CRO | 1.319 ₫ |
| 1 USDY | 30.092 ₫ |
| 1 QNT | 5.079.105 ₫ |
| 1 OKB | 2.825.922 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 ACH bằng bao nhiêu TRY?
1 ACH ≈ 0,229465 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá ACH có thay đổi không?
Có, giá ACH thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 0,46%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.