Đổi Project Ailey (ALE) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.205 ₫).
ALE sang USD
| 100 ALE | $26,71 |
| 1.000 ALE | $267,09 |
| 10.000 ALE | $2.670,85 |
| 100.000 ALE | $26.708,50 |
| 1.000.000 ALE | $267.085,00 |
| 10.000.000 ALE | $2.670.850,00 |
USD sang ALE
| $10,00 | 37,4413 ALE |
| $50,00 | 187,2063 ALE |
| $100,00 | 374,4126 ALE |
| $500,00 | 1.872 ALE |
| $1.000,00 | 3.744 ALE |
| $5.000,00 | 18.721 ALE |
| $10.000,00 | 37.441 ALE |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.126.748.011 ₫ |
| 1 ETH | 61.805.803 ₫ |
| 1 BNB | 19.694.892 ₫ |
| 1 XRP | 34.797 ₫ |
| 1 USDC | 26.221 ₫ |
| 1 SOL | 2.674.456 ₫ |
| 1 TRX | 8.646 ₫ |
| 1 ZEC | 33.804.188 ₫ |
| 1 HYPE | 2.121.077 ₫ |
| 1 DOGE | 2.085 ₫ |
| 1 XMR | 15.694.856 ₫ |
| 1 WBT | 2.042.006 ₫ |
| 1 LINK | 306.143 ₫ |
| 1 LEO | 246.850 ₫ |
| 1 ADA | 5.346 ₫ |
| 1 USDS | 26.203 ₫ |
| 1 NEAR | 122.535 ₫ |
| 1 XLM | 4.491 ₫ |
| 1 BCH | 7.465.542 ₫ |
| 1 LTC | 1.532.138 ₫ |
| 1 USDE | 26.222 ₫ |
| 1 UNI | 187.586 ₫ |
| 1 AVAX | 233.907 ₫ |
| 1 CC | 2.607 ₫ |
| 1 USD1 | 26.208 ₫ |
| 1 RAIN | 185 ₫ |
| 1 SUI | 24.532 ₫ |
| 1 GRAM | 32.717 ₫ |
| 1 HBAR | 1.975 ₫ |
| 1 XAUT | 106.114.265 ₫ |
| 1 USDG | 26.230 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.225 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1298 ₫ |
| 1 TAO | 6.710.183 ₫ |
| 1 CRO | 1.397 ₫ |
| 1 BTW | 45.580 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.231 ₫ |
| 1 M | 28.371 ₫ |
| 1 QNT | 5.125.357 ₫ |
| 1 USDY | 30.182 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 ALE bằng bao nhiêu đô la?
1 ALE ≈ $0,2671 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá ALE có thay đổi không?
Có, giá ALE thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 0,04%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.