Đổi Alex Lab (ALEX) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.050 ₫).
ALEX sang USD
| 100 ALEX | $0,3728 |
| 1.000 ALEX | $3,73 |
| 10.000 ALEX | $37,28 |
| 100.000 ALEX | $372,78 |
| 1.000.000 ALEX | $3.727,82 |
| 10.000.000 ALEX | $37.278,20 |
USD sang ALEX
| $10,00 | 2.683 ALEX |
| $50,00 | 13.413 ALEX |
| $100,00 | 26.825 ALEX |
| $500,00 | 134.127 ALEX |
| $1.000,00 | 268.253 ALEX |
| $5.000,00 | 1.341.266 ALEX |
| $10.000,00 | 2.682.533 ALEX |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.090.098.305 ₫ |
| 1 ETH | 60.533.688 ₫ |
| 1 BNB | 19.676.894 ₫ |
| 1 XRP | 33.853 ₫ |
| 1 USDC | 26.076 ₫ |
| 1 SOL | 2.615.654 ₫ |
| 1 TRX | 8.632 ₫ |
| 1 ZEC | 32.622.155 ₫ |
| 1 HYPE | 2.067.461 ₫ |
| 1 DOGE | 2.050 ₫ |
| 1 XMR | 15.388.386 ₫ |
| 1 WBT | 2.005.863 ₫ |
| 1 LEO | 246.482 ₫ |
| 1 LINK | 300.393 ₫ |
| 1 ADA | 5.196 ₫ |
| 1 USDS | 26.073 ₫ |
| 1 XLM | 4.417 ₫ |
| 1 NEAR | 116.892 ₫ |
| 1 BCH | 7.345.657 ₫ |
| 1 USDE | 26.073 ₫ |
| 1 LTC | 1.505.760 ₫ |
| 1 UNI | 184.402 ₫ |
| 1 USD1 | 26.050 ₫ |
| 1 AVAX | 228.341 ₫ |
| 1 CC | 2.508 ₫ |
| 1 SUI | 23.895 ₫ |
| 1 RAIN | 168 ₫ |
| 1 GRAM | 31.830 ₫ |
| 1 HBAR | 1.934 ₫ |
| 1 XAUT | 104.786.125 ₫ |
| 1 USDG | 26.075 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.061 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1275 ₫ |
| 1 TAO | 6.510.859 ₫ |
| 1 BTW | 46.812 ₫ |
| 1 CRO | 1.380 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.086 ₫ |
| 1 M | 27.039 ₫ |
| 1 USDY | 30.019 ₫ |
| 1 QNT | 5.087.096 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 ALEX bằng bao nhiêu đô la?
1 ALEX ≈ $0,003728 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá ALEX có thay đổi không?
Có, giá ALEX thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 4,18%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.