Đổi API3 sang BRL
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.038 ₫).
API3 sang BRL
| 100 API3 | 129 R$ |
| 1.000 API3 | 1.287 R$ |
| 10.000 API3 | 12.870 R$ |
| 100.000 API3 | 128.704 R$ |
| 1.000.000 API3 | 1.287.039 R$ |
| 10.000.000 API3 | 12.870.389 R$ |
BRL sang API3
| 50,00 R$ | 38,8489 API3 |
| 200 R$ | 155,3955 API3 |
| 500 R$ | 388,4887 API3 |
| 2.000 R$ | 1.554 API3 |
| 5.000 R$ | 3.885 API3 |
| 20.000 R$ | 15.540 API3 |
| 50.000 R$ | 38.849 API3 |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 1.983.345.706 ₫ |
| 1 ETH | 58.452.706 ₫ |
| 1 BNB | 18.149.267 ₫ |
| 1 XRP | 31.204 ₫ |
| 1 USDC | 26.067 ₫ |
| 1 SOL | 2.356.619 ₫ |
| 1 TRX | 8.282 ₫ |
| 1 ZEC | 33.598.394 ₫ |
| 1 HYPE | 2.049.133 ₫ |
| 1 XMR | 16.123.276 ₫ |
| 1 DOGE | 1.891 ₫ |
| 1 WBT | 1.907.174 ₫ |
| 1 LEO | 243.079 ₫ |
| 1 LINK | 283.103 ₫ |
| 1 ADA | 4.865 ₫ |
| 1 USDS | 26.063 ₫ |
| 1 XLM | 4.030 ₫ |
| 1 BCH | 6.964.306 ₫ |
| 1 NEAR | 97.572 ₫ |
| 1 USDE | 26.045 ₫ |
| 1 UNI | 182.491 ₫ |
| 1 RAIN | 151 ₫ |
| 1 LTC | 1.382.441 ₫ |
| 1 CC | 2.550 ₫ |
| 1 AVAX | 218.543 ₫ |
| 1 SUI | 22.638 ₫ |
| 1 USD1 | 26.014 ₫ |
| 1 BTW | 29.719 ₫ |
| 1 XAUT | 105.599.713 ₫ |
| 1 GRAM | 28.611 ₫ |
| 1 HBAR | 1.790 ₫ |
| 1 USDG | 26.058 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1201 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.074 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.047 ₫ |
| 1 TAO | 5.842.615 ₫ |
| 1 CRO | 1.311 ₫ |
| 1 USDY | 30.027 ₫ |
| 1 QNT | 4.925.739 ₫ |
| 1 ENA | 4.318 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 API3 bằng bao nhiêu BRL?
1 API3 ≈ 1,29 R$ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Binance).
Giá API3 có thay đổi không?
Có, giá API3 thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 2,61%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.