Đổi API3 sang CNY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.112 ₫).
API3 sang CNY
| 100 API3 | 151 CN¥ |
| 1.000 API3 | 1.507 CN¥ |
| 10.000 API3 | 15.066 CN¥ |
| 100.000 API3 | 150.657 CN¥ |
| 1.000.000 API3 | 1.506.565 CN¥ |
| 10.000.000 API3 | 15.065.653 CN¥ |
CNY sang API3
| 50,00 CN¥ | 33,1881 API3 |
| 200 CN¥ | 132,7523 API3 |
| 500 CN¥ | 331,8807 API3 |
| 2.000 CN¥ | 1.328 API3 |
| 5.000 CN¥ | 3.319 API3 |
| 20.000 CN¥ | 13.275 API3 |
| 50.000 CN¥ | 33.188 API3 |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 1.983.974.093 ₫ |
| 1 ETH | 58.679.409 ₫ |
| 1 BNB | 18.048.902 ₫ |
| 1 XRP | 32.127 ₫ |
| 1 USDC | 26.141 ₫ |
| 1 SOL | 2.335.214 ₫ |
| 1 TRX | 8.295 ₫ |
| 1 ZEC | 31.958.738 ₫ |
| 1 HYPE | 2.028.237 ₫ |
| 1 XMR | 15.858.993 ₫ |
| 1 DOGE | 1.877 ₫ |
| 1 WBT | 1.911.699 ₫ |
| 1 LEO | 244.036 ₫ |
| 1 LINK | 280.009 ₫ |
| 1 ADA | 4.777 ₫ |
| 1 USDS | 26.127 ₫ |
| 1 BCH | 7.172.314 ₫ |
| 1 XLM | 4.011 ₫ |
| 1 NEAR | 95.995 ₫ |
| 1 USDE | 26.120 ₫ |
| 1 RAIN | 158 ₫ |
| 1 UNI | 177.495 ₫ |
| 1 LTC | 1.359.430 ₫ |
| 1 CC | 2.521 ₫ |
| 1 AVAX | 216.585 ₫ |
| 1 USD1 | 26.079 ₫ |
| 1 SUI | 22.219 ₫ |
| 1 XAUT | 106.752.384 ₫ |
| 1 BTW | 28.592 ₫ |
| 1 GRAM | 29.002 ₫ |
| 1 HBAR | 1.766 ₫ |
| 1 USDG | 26.127 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1187 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.114 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.154 ₫ |
| 1 TAO | 5.715.081 ₫ |
| 1 CRO | 1.283 ₫ |
| 1 USDY | 30.124 ₫ |
| 1 QNT | 4.930.128 ₫ |
| 1 OKB | 2.760.091 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 API3 bằng bao nhiêu CNY?
1 API3 ≈ 1,51 CN¥ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Binance P2P).
Giá API3 có thay đổi không?
Có, giá API3 thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 1,23%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.