Đổi API3 sang HUF
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.134 ₫).
API3 sang HUF
| 100 API3 | 8.381 HUF |
| 1.000 API3 | 83.807 HUF |
| 10.000 API3 | 838.071 HUF |
| 100.000 API3 | 8.380.707 HUF |
| 1.000.000 API3 | 83.807.069 HUF |
| 10.000.000 API3 | 838.070.690 HUF |
HUF sang API3
| 2.000 HUF | 23,8643 API3 |
| 20.000 HUF | 238,6434 API3 |
| 200.000 HUF | 2.386 API3 |
| 2.000.000 HUF | 23.864 API3 |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.088.482.930 ₫ |
| 1 ETH | 60.397.765 ₫ |
| 1 BNB | 19.636.748 ₫ |
| 1 XRP | 33.777 ₫ |
| 1 USDC | 26.160 ₫ |
| 1 SOL | 2.612.697 ₫ |
| 1 TRX | 8.654 ₫ |
| 1 ZEC | 32.437.259 ₫ |
| 1 HYPE | 2.061.792 ₫ |
| 1 DOGE | 2.039 ₫ |
| 1 XMR | 15.398.675 ₫ |
| 1 WBT | 2.003.673 ₫ |
| 1 LEO | 247.214 ₫ |
| 1 LINK | 298.529 ₫ |
| 1 ADA | 5.173 ₫ |
| 1 USDS | 26.155 ₫ |
| 1 XLM | 4.391 ₫ |
| 1 NEAR | 113.129 ₫ |
| 1 BCH | 7.291.830 ₫ |
| 1 USDE | 26.161 ₫ |
| 1 LTC | 1.494.175 ₫ |
| 1 UNI | 183.120 ₫ |
| 1 USD1 | 26.133 ₫ |
| 1 AVAX | 227.182 ₫ |
| 1 CC | 2.508 ₫ |
| 1 SUI | 23.724 ₫ |
| 1 RAIN | 168 ₫ |
| 1 GRAM | 31.828 ₫ |
| 1 XAUT | 105.258.344 ₫ |
| 1 HBAR | 1.926 ₫ |
| 1 USDG | 26.159 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.149 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1269 ₫ |
| 1 TAO | 6.474.751 ₫ |
| 1 BTW | 46.609 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.168 ₫ |
| 1 CRO | 1.374 ₫ |
| 1 M | 27.174 ₫ |
| 1 USDY | 30.116 ₫ |
| 1 OKB | 2.905.474 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 API3 bằng bao nhiêu HUF?
1 API3 ≈ 83,81 HUF theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá API3 có thay đổi không?
Có, giá API3 thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 2,38%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.