Đổi AVA sang RON
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.846 ₫).
AVA sang RON
| 100 AVA | 140 RON |
| 1.000 AVA | 1.397 RON |
| 10.000 AVA | 13.971 RON |
| 100.000 AVA | 139.708 RON |
| 1.000.000 AVA | 1.397.082 RON |
| 10.000.000 AVA | 13.970.820 RON |
RON sang AVA
| 50,00 RON | 35,7889 AVA |
| 200 RON | 143,1555 AVA |
| 500 RON | 357,8888 AVA |
| 2.000 RON | 1.432 AVA |
| 5.000 RON | 3.579 AVA |
| 20.000 RON | 14.316 AVA |
| 50.000 RON | 35.789 AVA |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.028.634.448 ₫ |
| 1 ETH | 58.114.731 ₫ |
| 1 BNB | 18.426.776 ₫ |
| 1 XRP | 32.517 ₫ |
| 1 USDC | 25.880 ₫ |
| 1 SOL | 2.533.872 ₫ |
| 1 TRX | 8.672 ₫ |
| 1 ZEC | 32.709.664 ₫ |
| 1 HYPE | 2.408.568 ₫ |
| 1 DOGE | 1.968 ₫ |
| 1 XMR | 15.240.895 ₫ |
| 1 WBT | 1.941.446 ₫ |
| 1 LEO | 244.120 ₫ |
| 1 LINK | 287.377 ₫ |
| 1 ADA | 5.002 ₫ |
| 1 USDS | 25.823 ₫ |
| 1 XLM | 4.320 ₫ |
| 1 BCH | 7.355.694 ₫ |
| 1 NEAR | 110.847 ₫ |
| 1 USDE | 25.844 ₫ |
| 1 LTC | 1.451.560 ₫ |
| 1 UNI | 174.533 ₫ |
| 1 USD1 | 25.839 ₫ |
| 1 AVAX | 221.500 ₫ |
| 1 CC | 2.464 ₫ |
| 1 SUI | 23.043 ₫ |
| 1 RAIN | 167 ₫ |
| 1 GRAM | 30.562 ₫ |
| 1 XAUT | 103.110.291 ₫ |
| 1 HBAR | 1.842 ₫ |
| 1 USDG | 25.886 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.857 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1216 ₫ |
| 1 TAO | 6.130.284 ₫ |
| 1 RLUSD | 25.889 ₫ |
| 1 CRO | 1.330 ₫ |
| 1 QNT | 5.131.232 ₫ |
| 1 USDY | 29.789 ₫ |
| 1 OKB | 2.932.410 ₫ |
| 1 M | 26.291 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 AVA bằng bao nhiêu RON?
1 AVA ≈ 1,40 RON theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá AVA có thay đổi không?
Có, giá AVA thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 6,91%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.