Đổi Avalon Token (AVL) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.168 ₫).
AVL sang USD
| 100 AVL | $1,88 |
| 1.000 AVL | $18,81 |
| 10.000 AVL | $188,10 |
| 100.000 AVL | $1.881,01 |
| 1.000.000 AVL | $18.810,10 |
| 10.000.000 AVL | $188.101,00 |
USD sang AVL
| $10,00 | 531,6293 AVL |
| $50,00 | 2.658 AVL |
| $100,00 | 5.316 AVL |
| $500,00 | 26.581 AVL |
| $1.000,00 | 53.163 AVL |
| $5.000,00 | 265.815 AVL |
| $10.000,00 | 531.629 AVL |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.089.449.380 ₫ |
| 1 ETH | 60.416.678 ₫ |
| 1 BNB | 19.537.055 ₫ |
| 1 XRP | 33.759 ₫ |
| 1 USDC | 26.194 ₫ |
| 1 SOL | 2.608.099 ₫ |
| 1 TRX | 8.657 ₫ |
| 1 ZEC | 32.417.703 ₫ |
| 1 HYPE | 2.050.933 ₫ |
| 1 DOGE | 2.036 ₫ |
| 1 XMR | 15.308.228 ₫ |
| 1 WBT | 2.004.157 ₫ |
| 1 LEO | 247.616 ₫ |
| 1 LINK | 298.061 ₫ |
| 1 ADA | 5.162 ₫ |
| 1 USDS | 26.191 ₫ |
| 1 XLM | 4.385 ₫ |
| 1 NEAR | 115.645 ₫ |
| 1 BCH | 7.263.190 ₫ |
| 1 USDE | 26.189 ₫ |
| 1 LTC | 1.496.980 ₫ |
| 1 UNI | 182.530 ₫ |
| 1 USD1 | 26.169 ₫ |
| 1 CC | 2.534 ₫ |
| 1 AVAX | 224.688 ₫ |
| 1 RAIN | 177 ₫ |
| 1 SUI | 23.654 ₫ |
| 1 GRAM | 31.830 ₫ |
| 1 XAUT | 105.606.459 ₫ |
| 1 HBAR | 1.919 ₫ |
| 1 USDG | 26.191 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.181 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1269 ₫ |
| 1 TAO | 6.469.776 ₫ |
| 1 BTW | 46.339 ₫ |
| 1 CRO | 1.378 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.202 ₫ |
| 1 M | 27.511 ₫ |
| 1 USDY | 30.158 ₫ |
| 1 OKB | 2.886.618 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 AVL bằng bao nhiêu đô la?
1 AVL ≈ $0,01881 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá AVL có thay đổi không?
Có, giá AVL thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 1,19%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.