Đổi Veranta (AVNT) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.000 ₫).
AVNT sang USD
| 100 AVNT | $10,86 |
| 1.000 AVNT | $108,59 |
| 10.000 AVNT | $1.085,87 |
| 100.000 AVNT | $10.858,70 |
| 1.000.000 AVNT | $108.587,00 |
| 10.000.000 AVNT | $1.085.870,00 |
USD sang AVNT
| $10,00 | 92,0921 AVNT |
| $50,00 | 460,4603 AVNT |
| $100,00 | 920,9206 AVNT |
| $500,00 | 4.605 AVNT |
| $1.000,00 | 9.209 AVNT |
| $5.000,00 | 46.046 AVNT |
| $10.000,00 | 92.092 AVNT |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.115.971.000 ₫ |
| 1 ETH | 61.543.300 ₫ |
| 1 BNB | 19.515.652 ₫ |
| 1 XRP | 34.525 ₫ |
| 1 USDC | 26.025 ₫ |
| 1 SOL | 2.665.832 ₫ |
| 1 TRX | 8.631 ₫ |
| 1 ZEC | 34.177.000 ₫ |
| 1 HYPE | 2.134.348 ₫ |
| 1 DOGE | 2.085 ₫ |
| 1 XMR | 15.787.850 ₫ |
| 1 WBT | 2.033.127 ₫ |
| 1 LINK | 306.977 ₫ |
| 1 LEO | 244.742 ₫ |
| 1 ADA | 5.380 ₫ |
| 1 USDS | 26.012 ₫ |
| 1 NEAR | 122.688 ₫ |
| 1 BCH | 7.805.902 ₫ |
| 1 XLM | 4.465 ₫ |
| 1 USDE | 26.027 ₫ |
| 1 LTC | 1.499.727 ₫ |
| 1 UNI | 186.317 ₫ |
| 1 CC | 2.672 ₫ |
| 1 AVAX | 234.109 ₫ |
| 1 USD1 | 26.005 ₫ |
| 1 RAIN | 183 ₫ |
| 1 SUI | 24.425 ₫ |
| 1 GRAM | 32.350 ₫ |
| 1 HBAR | 1.983 ₫ |
| 1 XAUT | 105.287.520 ₫ |
| 1 USDG | 26.024 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.018 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1294 ₫ |
| 1 TAO | 6.673.056 ₫ |
| 1 CRO | 1.403 ₫ |
| 1 BTW | 45.427 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.031 ₫ |
| 1 M | 28.863 ₫ |
| 1 QNT | 5.216.770 ₫ |
| 1 USDY | 29.959 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 AVNT bằng bao nhiêu đô la?
1 AVNT ≈ $0,1086 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá AVNT có thay đổi không?
Có, giá AVNT thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 0,36%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.