Đổi BNB sang RON
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.100 ₫).
BNB sang RON
| 0,1 BNB | 361 RON |
| 1 BNB | 3.612 RON |
| 5 BNB | 18.060 RON |
| 10 BNB | 36.120 RON |
| 50 BNB | 180.601 RON |
| 100 BNB | 361.203 RON |
| 500 BNB | 1.806.013 RON |
| 1.000 BNB | 3.612.027 RON |
RON sang BNB
| 50,00 RON | 0,01384 BNB |
| 200 RON | 0,05537 BNB |
| 500 RON | 0,1384 BNB |
| 2.000 RON | 0,5537 BNB |
| 5.000 RON | 1,3843 BNB |
| 20.000 RON | 5,5371 BNB |
| 50.000 RON | 13,8426 BNB |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.084.865.390 ₫ |
| 1 ETH | 60.239.322 ₫ |
| 1 BNB | 19.607.207 ₫ |
| 1 XRP | 33.670 ₫ |
| 1 USDC | 26.126 ₫ |
| 1 SOL | 2.604.378 ₫ |
| 1 TRX | 8.653 ₫ |
| 1 ZEC | 32.305.275 ₫ |
| 1 HYPE | 2.057.231 ₫ |
| 1 DOGE | 2.030 ₫ |
| 1 XMR | 15.377.963 ₫ |
| 1 WBT | 1.999.558 ₫ |
| 1 LEO | 246.892 ₫ |
| 1 LINK | 296.778 ₫ |
| 1 ADA | 5.148 ₫ |
| 1 USDS | 26.106 ₫ |
| 1 XLM | 4.367 ₫ |
| 1 NEAR | 112.045 ₫ |
| 1 BCH | 7.278.872 ₫ |
| 1 USDE | 26.128 ₫ |
| 1 LTC | 1.487.838 ₫ |
| 1 UNI | 182.021 ₫ |
| 1 USD1 | 26.098 ₫ |
| 1 AVAX | 225.487 ₫ |
| 1 CC | 2.503 ₫ |
| 1 SUI | 23.554 ₫ |
| 1 RAIN | 168 ₫ |
| 1 GRAM | 31.671 ₫ |
| 1 XAUT | 105.162.120 ₫ |
| 1 HBAR | 1.916 ₫ |
| 1 USDG | 26.124 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.110 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1263 ₫ |
| 1 TAO | 6.444.534 ₫ |
| 1 BTW | 46.948 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.134 ₫ |
| 1 CRO | 1.374 ₫ |
| 1 M | 27.262 ₫ |
| 1 USDY | 30.079 ₫ |
| 1 OKB | 2.891.201 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 BNB bằng bao nhiêu RON?
1 BNB ≈ 3.612 RON theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá BNB có thay đổi không?
Có, giá BNB thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 0,84%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.