Đổi Swarm (BZZ) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.118 ₫).
BZZ sang USD
| 100 BZZ | $4,35 |
| 1.000 BZZ | $43,45 |
| 10.000 BZZ | $434,53 |
| 100.000 BZZ | $4.345,26 |
| 1.000.000 BZZ | $43.452,60 |
| 10.000.000 BZZ | $434.526,00 |
USD sang BZZ
| $10,00 | 230,1358 BZZ |
| $50,00 | 1.151 BZZ |
| $100,00 | 2.301 BZZ |
| $500,00 | 11.507 BZZ |
| $1.000,00 | 23.014 BZZ |
| $5.000,00 | 115.068 BZZ |
| $10.000,00 | 230.136 BZZ |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.118.613.806 ₫ |
| 1 ETH | 61.515.464 ₫ |
| 1 BNB | 19.747.977 ₫ |
| 1 XRP | 34.527 ₫ |
| 1 USDC | 26.141 ₫ |
| 1 SOL | 2.663.148 ₫ |
| 1 TRX | 8.606 ₫ |
| 1 ZEC | 33.987.615 ₫ |
| 1 HYPE | 2.095.962 ₫ |
| 1 DOGE | 2.078 ₫ |
| 1 XMR | 15.580.850 ₫ |
| 1 WBT | 2.034.357 ₫ |
| 1 LINK | 307.260 ₫ |
| 1 LEO | 247.058 ₫ |
| 1 ADA | 5.360 ₫ |
| 1 USDS | 26.132 ₫ |
| 1 NEAR | 122.181 ₫ |
| 1 XLM | 4.487 ₫ |
| 1 BCH | 7.522.976 ₫ |
| 1 LTC | 1.551.394 ₫ |
| 1 USDE | 26.135 ₫ |
| 1 UNI | 189.288 ₫ |
| 1 AVAX | 233.986 ₫ |
| 1 CC | 2.606 ₫ |
| 1 USD1 | 26.120 ₫ |
| 1 SUI | 24.530 ₫ |
| 1 RAIN | 178 ₫ |
| 1 GRAM | 32.328 ₫ |
| 1 HBAR | 1.963 ₫ |
| 1 XAUT | 105.286.620 ₫ |
| 1 USDG | 26.141 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.133 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1297 ₫ |
| 1 TAO | 6.705.144 ₫ |
| 1 CRO | 1.393 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.147 ₫ |
| 1 BTW | 44.916 ₫ |
| 1 QNT | 5.189.829 ₫ |
| 1 USDY | 30.092 ₫ |
| 1 M | 26.922 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 BZZ bằng bao nhiêu đô la?
1 BZZ ≈ $0,04345 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá BZZ có thay đổi không?
Có, giá BZZ thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 1,20%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.