Đổi CA sang RUB
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.990 ₫).
CA sang RUB
| 100 CA | 1.987 RUB |
| 1.000 CA | 19.874 RUB |
| 10.000 CA | 198.745 RUB |
| 100.000 CA | 1.987.450 RUB |
| 1.000.000 CA | 19.874.498 RUB |
| 10.000.000 CA | 198.744.982 RUB |
RUB sang CA
| 1.000 RUB | 50,3157 CA |
| 5.000 RUB | 251,5787 CA |
| 10.000 RUB | 503,1574 CA |
| 50.000 RUB | 2.516 CA |
| 100.000 RUB | 5.032 CA |
| 500.000 RUB | 25.158 CA |
| 1.000.000 RUB | 50.316 CA |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 1.976.789.004 ₫ |
| 1 ETH | 58.119.878 ₫ |
| 1 BNB | 18.061.647 ₫ |
| 1 XRP | 31.031 ₫ |
| 1 USDC | 26.016 ₫ |
| 1 SOL | 2.338.762 ₫ |
| 1 TRX | 8.278 ₫ |
| 1 ZEC | 33.324.638 ₫ |
| 1 HYPE | 2.030.669 ₫ |
| 1 XMR | 15.995.909 ₫ |
| 1 DOGE | 1.879 ₫ |
| 1 WBT | 1.899.684 ₫ |
| 1 LEO | 242.999 ₫ |
| 1 LINK | 281.425 ₫ |
| 1 ADA | 4.829 ₫ |
| 1 USDS | 26.012 ₫ |
| 1 XLM | 4.011 ₫ |
| 1 BCH | 6.926.855 ₫ |
| 1 NEAR | 97.357 ₫ |
| 1 USDE | 25.994 ₫ |
| 1 UNI | 181.617 ₫ |
| 1 RAIN | 151 ₫ |
| 1 LTC | 1.374.268 ₫ |
| 1 CC | 2.524 ₫ |
| 1 AVAX | 217.152 ₫ |
| 1 USD1 | 25.976 ₫ |
| 1 SUI | 22.462 ₫ |
| 1 BTW | 29.284 ₫ |
| 1 XAUT | 105.297.445 ₫ |
| 1 GRAM | 28.497 ₫ |
| 1 HBAR | 1.781 ₫ |
| 1 USDG | 26.005 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1195 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.024 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.002 ₫ |
| 1 TAO | 5.831.974 ₫ |
| 1 CRO | 1.306 ₫ |
| 1 USDY | 29.975 ₫ |
| 1 QNT | 4.929.783 ₫ |
| 1 ENA | 4.294 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CA bằng bao nhiêu RUB?
1 CA ≈ 19,87 RUB theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Vietcombank).
Giá CA có thay đổi không?
Có, giá CA thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 0,08%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.