Đổi CA sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.050 ₫).
CA sang USD
| 100 CA | $23,05 |
| 1.000 CA | $230,52 |
| 10.000 CA | $2.305,19 |
| 100.000 CA | $23.051,90 |
| 1.000.000 CA | $230.519,00 |
| 10.000.000 CA | $2.305.190,00 |
USD sang CA
| $10,00 | 43,3804 CA |
| $50,00 | 216,9019 CA |
| $100,00 | 433,8037 CA |
| $500,00 | 2.169 CA |
| $1.000,00 | 4.338 CA |
| $5.000,00 | 21.690 CA |
| $10.000,00 | 43.380 CA |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.094.055.300 ₫ |
| 1 ETH | 62.981.346 ₫ |
| 1 BNB | 18.653.702 ₫ |
| 1 XRP | 34.340 ₫ |
| 1 USDC | 26.068 ₫ |
| 1 SOL | 2.524.005 ₫ |
| 1 TRX | 8.300 ₫ |
| 1 ZEC | 34.589.711 ₫ |
| 1 HYPE | 2.161.981 ₫ |
| 1 DOGE | 2.007 ₫ |
| 1 XMR | 16.568.034 ₫ |
| 1 WBT | 2.024.760 ₫ |
| 1 LINK | 301.862 ₫ |
| 1 LEO | 243.457 ₫ |
| 1 ADA | 5.172 ₫ |
| 1 USDS | 26.059 ₫ |
| 1 XLM | 4.354 ₫ |
| 1 BCH | 7.508.183 ₫ |
| 1 NEAR | 105.219 ₫ |
| 1 UNI | 197.140 ₫ |
| 1 USDE | 26.063 ₫ |
| 1 RAIN | 161 ₫ |
| 1 LTC | 1.463.221 ₫ |
| 1 CC | 2.677 ₫ |
| 1 AVAX | 228.758 ₫ |
| 1 SUI | 24.195 ₫ |
| 1 USD1 | 26.033 ₫ |
| 1 XAUT | 106.910.763 ₫ |
| 1 GRAM | 30.192 ₫ |
| 1 HBAR | 1.893 ₫ |
| 1 BTW | 26.626 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1237 ₫ |
| 1 TAO | 6.140.819 ₫ |
| 1 USDG | 26.069 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.046 ₫ |
| 1 CRO | 1.361 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.073 ₫ |
| 1 QNT | 5.341.761 ₫ |
| 1 ENA | 4.722 ₫ |
| 1 USDY | 30.031 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CA bằng bao nhiêu đô la?
1 CA ≈ $0,2305 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá CA có thay đổi không?
Có, giá CA thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 0,64%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.