Đổi CAP sang JPY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.146 ₫).
CAP sang JPY
| 100 CAP | 1.115 ¥ |
| 1.000 CAP | 11.146 ¥ |
| 10.000 CAP | 111.461 ¥ |
| 100.000 CAP | 1.114.605 ¥ |
| 1.000.000 CAP | 11.146.053 ¥ |
| 10.000.000 CAP | 111.460.530 ¥ |
JPY sang CAP
| 2.000 ¥ | 179,4357 CAP |
| 10.000 ¥ | 897,1786 CAP |
| 20.000 ¥ | 1.794 CAP |
| 100.000 ¥ | 8.972 CAP |
| 200.000 ¥ | 17.944 CAP |
| 1.000.000 ¥ | 89.718 CAP |
| 2.000.000 ¥ | 179.436 CAP |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.037.413.977 ₫ |
| 1 ETH | 59.233.502 ₫ |
| 1 BNB | 18.574.798 ₫ |
| 1 XRP | 32.676 ₫ |
| 1 USDC | 26.170 ₫ |
| 1 SOL | 2.472.366 ₫ |
| 1 TRX | 8.199 ₫ |
| 1 ZEC | 32.137.879 ₫ |
| 1 HYPE | 2.290.816 ₫ |
| 1 DOGE | 1.974 ₫ |
| 1 XMR | 15.551.536 ₫ |
| 1 WBT | 1.956.521 ₫ |
| 1 LEO | 245.898 ₫ |
| 1 LINK | 300.486 ₫ |
| 1 ADA | 5.028 ₫ |
| 1 USDS | 26.152 ₫ |
| 1 XLM | 4.395 ₫ |
| 1 BCH | 7.373.773 ₫ |
| 1 NEAR | 111.817 ₫ |
| 1 RAIN | 175 ₫ |
| 1 USDE | 26.144 ₫ |
| 1 UNI | 186.035 ₫ |
| 1 LTC | 1.448.483 ₫ |
| 1 CC | 2.566 ₫ |
| 1 USD1 | 26.124 ₫ |
| 1 AVAX | 226.632 ₫ |
| 1 SUI | 23.500 ₫ |
| 1 GRAM | 31.953 ₫ |
| 1 HBAR | 1.874 ₫ |
| 1 XAUT | 101.356.799 ₫ |
| 1 BTW | 28.042 ₫ |
| 1 USDG | 26.176 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.165 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1225 ₫ |
| 1 TAO | 6.100.829 ₫ |
| 1 CRO | 1.346 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.178 ₫ |
| 1 OKB | 2.984.592 ₫ |
| 1 QNT | 5.186.007 ₫ |
| 1 USDY | 30.128 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CAP bằng bao nhiêu JPY?
1 CAP ≈ 11,15 ¥ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá CAP có thay đổi không?
Có, giá CAP thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 3,76%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.