Đổi CAP sang RUB
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.078 ₫).
CAP sang RUB
| 100 CAP | 587 RUB |
| 1.000 CAP | 5.873 RUB |
| 10.000 CAP | 58.727 RUB |
| 100.000 CAP | 587.268 RUB |
| 1.000.000 CAP | 5.872.677 RUB |
| 10.000.000 CAP | 58.726.766 RUB |
RUB sang CAP
| 1.000 RUB | 170,2801 CAP |
| 5.000 RUB | 851,4005 CAP |
| 10.000 RUB | 1.703 CAP |
| 50.000 RUB | 8.514 CAP |
| 100.000 RUB | 17.028 CAP |
| 500.000 RUB | 85.140 CAP |
| 1.000.000 RUB | 170.280 CAP |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.032.615.809 ₫ |
| 1 ETH | 59.088.836 ₫ |
| 1 BNB | 18.479.549 ₫ |
| 1 XRP | 32.645 ₫ |
| 1 USDC | 26.102 ₫ |
| 1 SOL | 2.464.256 ₫ |
| 1 TRX | 8.169 ₫ |
| 1 ZEC | 32.314.814 ₫ |
| 1 HYPE | 2.293.782 ₫ |
| 1 DOGE | 1.966 ₫ |
| 1 XMR | 15.601.424 ₫ |
| 1 WBT | 1.951.281 ₫ |
| 1 LEO | 245.167 ₫ |
| 1 LINK | 296.838 ₫ |
| 1 ADA | 5.027 ₫ |
| 1 USDS | 26.078 ₫ |
| 1 XLM | 4.380 ₫ |
| 1 BCH | 7.391.809 ₫ |
| 1 NEAR | 112.324 ₫ |
| 1 RAIN | 170 ₫ |
| 1 USDE | 26.073 ₫ |
| 1 UNI | 187.320 ₫ |
| 1 LTC | 1.449.726 ₫ |
| 1 CC | 2.553 ₫ |
| 1 USD1 | 26.055 ₫ |
| 1 AVAX | 226.628 ₫ |
| 1 SUI | 23.454 ₫ |
| 1 GRAM | 31.764 ₫ |
| 1 BTW | 28.658 ₫ |
| 1 HBAR | 1.863 ₫ |
| 1 XAUT | 101.078.850 ₫ |
| 1 USDG | 26.111 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.093 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1225 ₫ |
| 1 TAO | 6.095.967 ₫ |
| 1 CRO | 1.331 ₫ |
| 1 QNT | 5.251.092 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.107 ₫ |
| 1 OKB | 2.977.899 ₫ |
| 1 USDY | 30.047 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CAP bằng bao nhiêu RUB?
1 CAP ≈ 5,87 RUB theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Vietcombank).
Giá CAP có thay đổi không?
Có, giá CAP thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 4,64%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.