Đổi CAP sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.989 ₫).
CAP sang TRY
| 100 CAP | 501 TRY |
| 1.000 CAP | 5.005 TRY |
| 10.000 CAP | 50.053 TRY |
| 100.000 CAP | 500.525 TRY |
| 1.000.000 CAP | 5.005.251 TRY |
| 10.000.000 CAP | 50.052.513 TRY |
TRY sang CAP
| 500 TRY | 99,8951 CAP |
| 2.000 TRY | 399,5803 CAP |
| 5.000 TRY | 998,9508 CAP |
| 20.000 TRY | 3.996 CAP |
| 50.000 TRY | 9.990 CAP |
| 200.000 TRY | 39.958 CAP |
| 500.000 TRY | 99.895 CAP |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.071.234.937 ₫ |
| 1 ETH | 62.158.671 ₫ |
| 1 BNB | 18.455.231 ₫ |
| 1 XRP | 33.808 ₫ |
| 1 USDC | 26.008 ₫ |
| 1 SOL | 2.468.968 ₫ |
| 1 TRX | 8.282 ₫ |
| 1 ZEC | 33.560.895 ₫ |
| 1 HYPE | 2.128.554 ₫ |
| 1 XMR | 16.567.598 ₫ |
| 1 DOGE | 1.969 ₫ |
| 1 WBT | 2.001.322 ₫ |
| 1 LINK | 295.885 ₫ |
| 1 LEO | 242.925 ₫ |
| 1 ADA | 5.051 ₫ |
| 1 USDS | 26.004 ₫ |
| 1 XLM | 4.258 ₫ |
| 1 BCH | 7.469.680 ₫ |
| 1 NEAR | 102.540 ₫ |
| 1 USDE | 25.992 ₫ |
| 1 UNI | 190.013 ₫ |
| 1 LTC | 1.435.508 ₫ |
| 1 RAIN | 154 ₫ |
| 1 CC | 2.609 ₫ |
| 1 AVAX | 224.514 ₫ |
| 1 SUI | 23.634 ₫ |
| 1 USD1 | 25.964 ₫ |
| 1 XAUT | 106.513.577 ₫ |
| 1 GRAM | 29.503 ₫ |
| 1 HBAR | 1.851 ₫ |
| 1 BTW | 26.670 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1226 ₫ |
| 1 USDG | 26.009 ₫ |
| 1 TAO | 6.001.822 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.983 ₫ |
| 1 CRO | 1.340 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.015 ₫ |
| 1 QNT | 5.216.356 ₫ |
| 1 USDY | 29.971 ₫ |
| 1 ENA | 4.621 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CAP bằng bao nhiêu TRY?
1 CAP ≈ 5,01 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá CAP có thay đổi không?
Có, giá CAP thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 9,84%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.