Đổi CAP sang UAH
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.070 ₫).
CAP sang UAH
| 100 CAP | 338 UAH |
| 1.000 CAP | 3.381 UAH |
| 10.000 CAP | 33.805 UAH |
| 100.000 CAP | 338.052 UAH |
| 1.000.000 CAP | 3.380.518 UAH |
| 10.000.000 CAP | 33.805.182 UAH |
UAH sang CAP
| 500 UAH | 147,9063 CAP |
| 2.000 UAH | 591,6253 CAP |
| 5.000 UAH | 1.479 CAP |
| 20.000 UAH | 5.916 CAP |
| 50.000 UAH | 14.791 CAP |
| 200.000 UAH | 59.163 CAP |
| 500.000 UAH | 147.906 CAP |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 1.999.748.883 ₫ |
| 1 ETH | 58.812.616 ₫ |
| 1 BNB | 18.067.292 ₫ |
| 1 XRP | 32.653 ₫ |
| 1 USDC | 26.103 ₫ |
| 1 SOL | 2.396.633 ₫ |
| 1 TRX | 8.373 ₫ |
| 1 ZEC | 29.540.960 ₫ |
| 1 HYPE | 2.179.217 ₫ |
| 1 XMR | 16.360.411 ₫ |
| 1 DOGE | 1.927 ₫ |
| 1 WBT | 1.923.390 ₫ |
| 1 LEO | 242.056 ₫ |
| 1 LINK | 289.127 ₫ |
| 1 ADA | 4.873 ₫ |
| 1 USDS | 26.092 ₫ |
| 1 XLM | 4.210 ₫ |
| 1 BCH | 7.162.420 ₫ |
| 1 NEAR | 98.252 ₫ |
| 1 USDE | 26.068 ₫ |
| 1 RAIN | 166 ₫ |
| 1 UNI | 182.927 ₫ |
| 1 LTC | 1.400.874 ₫ |
| 1 USD1 | 26.047 ₫ |
| 1 CC | 2.439 ₫ |
| 1 AVAX | 217.474 ₫ |
| 1 SUI | 22.498 ₫ |
| 1 GRAM | 30.376 ₫ |
| 1 XAUT | 101.678.475 ₫ |
| 1 HBAR | 1.805 ₫ |
| 1 USDG | 26.092 ₫ |
| 1 BTW | 24.261 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1185 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.082 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.112 ₫ |
| 1 TAO | 5.765.224 ₫ |
| 1 CRO | 1.303 ₫ |
| 1 USDY | 30.068 ₫ |
| 1 QNT | 5.061.360 ₫ |
| 1 OKB | 2.812.353 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CAP bằng bao nhiêu UAH?
1 CAP ≈ 3,38 UAH theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Binance P2P).
Giá CAP có thay đổi không?
Có, giá CAP thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 1,14%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.