Đổi Cobak (CBK) sang ILS
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.810 ₫).
CBK sang ILS
| 100 CBK | 57,98 ₪ |
| 1.000 CBK | 580 ₪ |
| 10.000 CBK | 5.798 ₪ |
| 100.000 CBK | 57.975 ₪ |
| 1.000.000 CBK | 579.751 ₪ |
| 10.000.000 CBK | 5.797.508 ₪ |
ILS sang CBK
| 20,00 ₪ | 34,4976 CBK |
| 200 ₪ | 344,9758 CBK |
| 2.000 ₪ | 3.450 CBK |
| 20.000 ₪ | 34.498 CBK |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.001.490.651 ₫ |
| 1 ETH | 58.013.653 ₫ |
| 1 BNB | 18.205.238 ₫ |
| 1 XRP | 32.239 ₫ |
| 1 USDC | 25.834 ₫ |
| 1 SOL | 2.475.218 ₫ |
| 1 TRX | 8.223 ₫ |
| 1 ZEC | 33.122.747 ₫ |
| 1 HYPE | 2.276.759 ₫ |
| 1 DOGE | 1.944 ₫ |
| 1 XMR | 15.361.544 ₫ |
| 1 WBT | 1.921.433 ₫ |
| 1 LINK | 297.747 ₫ |
| 1 LEO | 241.798 ₫ |
| 1 ADA | 4.971 ₫ |
| 1 USDS | 25.836 ₫ |
| 1 XLM | 4.366 ₫ |
| 1 BCH | 7.532.545 ₫ |
| 1 NEAR | 113.296 ₫ |
| 1 USDE | 25.803 ₫ |
| 1 UNI | 179.957 ₫ |
| 1 LTC | 1.418.350 ₫ |
| 1 USD1 | 25.787 ₫ |
| 1 CC | 2.478 ₫ |
| 1 AVAX | 218.302 ₫ |
| 1 SUI | 23.201 ₫ |
| 1 RAIN | 158 ₫ |
| 1 GRAM | 30.654 ₫ |
| 1 HBAR | 1.872 ₫ |
| 1 XAUT | 100.094.793 ₫ |
| 1 USDG | 25.820 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.809 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1217 ₫ |
| 1 TAO | 6.083.391 ₫ |
| 1 CRO | 1.330 ₫ |
| 1 RLUSD | 25.837 ₫ |
| 1 QNT | 5.151.444 ₫ |
| 1 USDY | 29.729 ₫ |
| 1 OKB | 2.860.084 ₫ |
| 1 M | 24.372 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CBK bằng bao nhiêu ILS?
1 CBK ≈ 0,579751 ₪ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá CBK có thay đổi không?
Có, giá CBK thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 1,17%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.