Đổi Cobak (CBK) sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.088 ₫).
CBK sang TRY
| 100 CBK | 926 TRY |
| 1.000 CBK | 9.263 TRY |
| 10.000 CBK | 92.634 TRY |
| 100.000 CBK | 926.339 TRY |
| 1.000.000 CBK | 9.263.386 TRY |
| 10.000.000 CBK | 92.633.862 TRY |
TRY sang CBK
| 500 TRY | 53,9759 CBK |
| 2.000 TRY | 215,9038 CBK |
| 5.000 TRY | 539,7594 CBK |
| 20.000 TRY | 2.159 CBK |
| 50.000 TRY | 5.398 CBK |
| 200.000 TRY | 21.590 CBK |
| 500.000 TRY | 53.976 CBK |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.021.123.450 ₫ |
| 1 ETH | 59.205.672 ₫ |
| 1 BNB | 18.336.968 ₫ |
| 1 XRP | 32.605 ₫ |
| 1 USDC | 26.114 ₫ |
| 1 SOL | 2.437.764 ₫ |
| 1 TRX | 8.329 ₫ |
| 1 ZEC | 32.168.069 ₫ |
| 1 HYPE | 2.235.366 ₫ |
| 1 DOGE | 1.957 ₫ |
| 1 XMR | 15.715.933 ₫ |
| 1 WBT | 1.943.186 ₫ |
| 1 LEO | 244.730 ₫ |
| 1 LINK | 291.969 ₫ |
| 1 ADA | 4.965 ₫ |
| 1 USDS | 26.112 ₫ |
| 1 XLM | 4.363 ₫ |
| 1 BCH | 7.201.618 ₫ |
| 1 NEAR | 103.909 ₫ |
| 1 USDE | 26.078 ₫ |
| 1 UNI | 188.380 ₫ |
| 1 LTC | 1.426.007 ₫ |
| 1 RAIN | 150 ₫ |
| 1 USD1 | 26.041 ₫ |
| 1 CC | 2.474 ₫ |
| 1 AVAX | 221.109 ₫ |
| 1 SUI | 23.111 ₫ |
| 1 GRAM | 31.343 ₫ |
| 1 XAUT | 103.219.520 ₫ |
| 1 BTW | 28.567 ₫ |
| 1 HBAR | 1.837 ₫ |
| 1 USDG | 26.105 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.106 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1201 ₫ |
| 1 TAO | 5.917.463 ₫ |
| 1 CRO | 1.317 ₫ |
| 1 QNT | 5.223.105 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.115 ₫ |
| 1 USDY | 30.075 ₫ |
| 1 OKB | 2.905.994 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CBK bằng bao nhiêu TRY?
1 CBK ≈ 9,26 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá CBK có thay đổi không?
Có, giá CBK thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 0,07%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.