Đổi Choise (CHO) sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.900 ₫).
CHO sang TRY
| 100 CHO | 1,77 TRY |
| 1.000 CHO | 17,65 TRY |
| 10.000 CHO | 177 TRY |
| 100.000 CHO | 1.765 TRY |
| 1.000.000 CHO | 17.652 TRY |
| 10.000.000 CHO | 176.524 TRY |
TRY sang CHO
| 500 TRY | 28.325 CHO |
| 2.000 TRY | 113.299 CHO |
| 5.000 TRY | 283.248 CHO |
| 20.000 TRY | 1.132.993 CHO |
| 50.000 TRY | 2.832.481 CHO |
| 200.000 TRY | 11.329.926 CHO |
| 500.000 TRY | 28.324.814 CHO |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 1.966.335.770 ₫ |
| 1 ETH | 58.126.075 ₫ |
| 1 BNB | 17.988.094 ₫ |
| 1 XRP | 30.299 ₫ |
| 1 USDC | 25.922 ₫ |
| 1 SOL | 2.327.926 ₫ |
| 1 TRX | 8.278 ₫ |
| 1 ZEC | 33.468.239 ₫ |
| 1 HYPE | 2.027.139 ₫ |
| 1 XMR | 15.837.539 ₫ |
| 1 DOGE | 1.860 ₫ |
| 1 WBT | 1.890.690 ₫ |
| 1 LEO | 242.027 ₫ |
| 1 LINK | 279.601 ₫ |
| 1 ADA | 4.740 ₫ |
| 1 USDS | 25.922 ₫ |
| 1 XLM | 3.952 ₫ |
| 1 BCH | 6.654.254 ₫ |
| 1 USDE | 25.907 ₫ |
| 1 NEAR | 95.617 ₫ |
| 1 UNI | 181.745 ₫ |
| 1 LTC | 1.350.887 ₫ |
| 1 RAIN | 148 ₫ |
| 1 CC | 2.465 ₫ |
| 1 AVAX | 214.503 ₫ |
| 1 SUI | 22.267 ₫ |
| 1 USD1 | 25.872 ₫ |
| 1 BTW | 29.974 ₫ |
| 1 XAUT | 105.196.735 ₫ |
| 1 GRAM | 28.326 ₫ |
| 1 HBAR | 1.751 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.906 ₫ |
| 1 USDG | 25.912 ₫ |
| 1 RLUSD | 25.929 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1164 ₫ |
| 1 TAO | 5.818.539 ₫ |
| 1 CRO | 1.266 ₫ |
| 1 USDY | 29.872 ₫ |
| 1 QNT | 5.110.381 ₫ |
| 1 OKB | 2.717.609 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CHO bằng bao nhiêu TRY?
1 CHO ≈ 0,017652 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá CHO có thay đổi không?
Có, giá CHO thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 8,75%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.