Đổi Chiliz (CHZ) sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.118 ₫).
CHZ sang TRY
| 100 CHZ | 60,05 TRY |
| 1.000 CHZ | 601 TRY |
| 10.000 CHZ | 6.005 TRY |
| 100.000 CHZ | 60.052 TRY |
| 1.000.000 CHZ | 600.524 TRY |
| 10.000.000 CHZ | 6.005.241 TRY |
TRY sang CHZ
| 500 TRY | 832,6060 CHZ |
| 2.000 TRY | 3.330 CHZ |
| 5.000 TRY | 8.326 CHZ |
| 20.000 TRY | 33.304 CHZ |
| 50.000 TRY | 83.261 CHZ |
| 200.000 TRY | 333.042 CHZ |
| 500.000 TRY | 832.606 CHZ |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.100.480.079 ₫ |
| 1 ETH | 63.306.114 ₫ |
| 1 BNB | 18.784.248 ₫ |
| 1 XRP | 34.145 ₫ |
| 1 USDC | 26.137 ₫ |
| 1 SOL | 2.485.945 ₫ |
| 1 TRX | 8.358 ₫ |
| 1 ZEC | 33.941.386 ₫ |
| 1 HYPE | 2.184.637 ₫ |
| 1 DOGE | 2.012 ₫ |
| 1 XMR | 16.730.355 ₫ |
| 1 WBT | 2.033.830 ₫ |
| 1 LINK | 299.344 ₫ |
| 1 LEO | 244.035 ₫ |
| 1 ADA | 5.155 ₫ |
| 1 USDS | 26.147 ₫ |
| 1 XLM | 4.361 ₫ |
| 1 BCH | 7.388.417 ₫ |
| 1 NEAR | 105.587 ₫ |
| 1 UNI | 200.622 ₫ |
| 1 USDE | 26.135 ₫ |
| 1 LTC | 1.469.856 ₫ |
| 1 RAIN | 156 ₫ |
| 1 CC | 2.571 ₫ |
| 1 AVAX | 229.225 ₫ |
| 1 SUI | 24.148 ₫ |
| 1 USD1 | 26.104 ₫ |
| 1 GRAM | 31.058 ₫ |
| 1 XAUT | 105.705.553 ₫ |
| 1 HBAR | 1.894 ₫ |
| 1 BTW | 27.047 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1242 ₫ |
| 1 USDG | 26.138 ₫ |
| 1 TAO | 6.146.845 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.108 ₫ |
| 1 CRO | 1.351 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.139 ₫ |
| 1 QNT | 5.296.443 ₫ |
| 1 ENA | 4.745 ₫ |
| 1 USDY | 30.110 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CHZ bằng bao nhiêu TRY?
1 CHZ ≈ 0,600524 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá CHZ có thay đổi không?
Có, giá CHZ thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 0,86%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.