Đổi Yei Finance (CLO) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.230 ₫).
CLO sang USD
| 100 CLO | $5,93 |
| 1.000 CLO | $59,35 |
| 10.000 CLO | $593,50 |
| 100.000 CLO | $5.934,97 |
| 1.000.000 CLO | $59.349,70 |
| 10.000.000 CLO | $593.497,00 |
USD sang CLO
| $10,00 | 168,4928 CLO |
| $50,00 | 842,4642 CLO |
| $100,00 | 1.685 CLO |
| $500,00 | 8.425 CLO |
| $1.000,00 | 16.849 CLO |
| $5.000,00 | 84.246 CLO |
| $10.000,00 | 168.493 CLO |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.130.361.255 ₫ |
| 1 ETH | 61.833.028 ₫ |
| 1 BNB | 19.819.309 ₫ |
| 1 XRP | 34.860 ₫ |
| 1 USDC | 26.251 ₫ |
| 1 SOL | 2.685.768 ₫ |
| 1 TRX | 8.653 ₫ |
| 1 ZEC | 34.144.116 ₫ |
| 1 HYPE | 2.126.917 ₫ |
| 1 DOGE | 2.097 ₫ |
| 1 XMR | 15.699.835 ₫ |
| 1 WBT | 2.045.324 ₫ |
| 1 LINK | 310.065 ₫ |
| 1 LEO | 247.107 ₫ |
| 1 ADA | 5.401 ₫ |
| 1 USDS | 26.239 ₫ |
| 1 NEAR | 124.031 ₫ |
| 1 XLM | 4.539 ₫ |
| 1 BCH | 7.594.713 ₫ |
| 1 LTC | 1.555.914 ₫ |
| 1 UNI | 190.305 ₫ |
| 1 USDE | 26.245 ₫ |
| 1 CC | 2.646 ₫ |
| 1 AVAX | 236.512 ₫ |
| 1 USD1 | 26.236 ₫ |
| 1 SUI | 24.806 ₫ |
| 1 RAIN | 182 ₫ |
| 1 GRAM | 32.603 ₫ |
| 1 HBAR | 1.976 ₫ |
| 1 XAUT | 106.402.782 ₫ |
| 1 USDG | 26.258 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.245 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1307 ₫ |
| 1 TAO | 6.758.684 ₫ |
| 1 CRO | 1.400 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.256 ₫ |
| 1 BTW | 45.278 ₫ |
| 1 QNT | 5.248.964 ₫ |
| 1 M | 27.382 ₫ |
| 1 USDY | 30.216 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CLO bằng bao nhiêu đô la?
1 CLO ≈ $0,05935 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá CLO có thay đổi không?
Có, giá CLO thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 2,41%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.