Đổi Canopy (CNPY) sang ILS
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.179 ₫).
CNPY sang ILS
| 100 CNPY | 57,56 ₪ |
| 1.000 CNPY | 576 ₪ |
| 10.000 CNPY | 5.756 ₪ |
| 100.000 CNPY | 57.558 ₪ |
| 1.000.000 CNPY | 575.581 ₪ |
| 10.000.000 CNPY | 5.755.806 ₪ |
ILS sang CNPY
| 20,00 ₪ | 34,7475 CNPY |
| 200 ₪ | 347,4752 CNPY |
| 2.000 ₪ | 3.475 CNPY |
| 20.000 ₪ | 34.748 CNPY |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.114.394.057 ₫ |
| 1 ETH | 61.122.206 ₫ |
| 1 BNB | 19.483.276 ₫ |
| 1 XRP | 33.737 ₫ |
| 1 USDC | 26.203 ₫ |
| 1 SOL | 2.639.707 ₫ |
| 1 TRX | 8.675 ₫ |
| 1 ZEC | 34.590.313 ₫ |
| 1 HYPE | 2.486.275 ₫ |
| 1 DOGE | 2.077 ₫ |
| 1 XMR | 15.826.750 ₫ |
| 1 WBT | 2.028.506 ₫ |
| 1 LINK | 306.441 ₫ |
| 1 LEO | 247.654 ₫ |
| 1 ADA | 5.305 ₫ |
| 1 USDS | 26.191 ₫ |
| 1 XLM | 4.450 ₫ |
| 1 NEAR | 116.711 ₫ |
| 1 BCH | 7.534.081 ₫ |
| 1 USDE | 26.200 ₫ |
| 1 UNI | 188.980 ₫ |
| 1 LTC | 1.509.329 ₫ |
| 1 CC | 2.648 ₫ |
| 1 AVAX | 231.590 ₫ |
| 1 USD1 | 26.178 ₫ |
| 1 SUI | 24.390 ₫ |
| 1 RAIN | 168 ₫ |
| 1 GRAM | 31.762 ₫ |
| 1 XAUT | 104.929.097 ₫ |
| 1 HBAR | 1.916 ₫ |
| 1 USDG | 26.202 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.187 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1294 ₫ |
| 1 TAO | 6.623.889 ₫ |
| 1 CRO | 1.389 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.208 ₫ |
| 1 USDY | 30.164 ₫ |
| 1 OKB | 2.961.264 ₫ |
| 1 M | 26.707 ₫ |
| 1 QNT | 4.999.273 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CNPY bằng bao nhiêu ILS?
1 CNPY ≈ 0,575581 ₪ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá CNPY có thay đổi không?
Có, giá CNPY thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 17,33%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.