Đổi Core (CORE) sang BRL
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.048 ₫).
CORE sang BRL
| 100 CORE | 7,16 R$ |
| 1.000 CORE | 71,57 R$ |
| 10.000 CORE | 716 R$ |
| 100.000 CORE | 7.157 R$ |
| 1.000.000 CORE | 71.568 R$ |
| 10.000.000 CORE | 715.677 R$ |
BRL sang CORE
| 50,00 R$ | 698,6395 CORE |
| 200 R$ | 2.795 CORE |
| 500 R$ | 6.986 CORE |
| 2.000 R$ | 27.946 CORE |
| 5.000 R$ | 69.864 CORE |
| 20.000 R$ | 279.456 CORE |
| 50.000 R$ | 698.640 CORE |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.098.890.534 ₫ |
| 1 ETH | 63.138.268 ₫ |
| 1 BNB | 18.591.916 ₫ |
| 1 XRP | 34.164 ₫ |
| 1 USDC | 26.071 ₫ |
| 1 SOL | 2.503.286 ₫ |
| 1 TRX | 8.305 ₫ |
| 1 ZEC | 34.477.133 ₫ |
| 1 HYPE | 2.174.737 ₫ |
| 1 DOGE | 1.994 ₫ |
| 1 XMR | 16.503.205 ₫ |
| 1 WBT | 2.030.676 ₫ |
| 1 LINK | 300.274 ₫ |
| 1 LEO | 243.692 ₫ |
| 1 ADA | 5.146 ₫ |
| 1 USDS | 26.069 ₫ |
| 1 XLM | 4.373 ₫ |
| 1 BCH | 7.422.143 ₫ |
| 1 NEAR | 104.823 ₫ |
| 1 UNI | 198.706 ₫ |
| 1 USDE | 26.060 ₫ |
| 1 LTC | 1.456.266 ₫ |
| 1 RAIN | 152 ₫ |
| 1 CC | 2.678 ₫ |
| 1 AVAX | 228.238 ₫ |
| 1 SUI | 24.102 ₫ |
| 1 USD1 | 26.022 ₫ |
| 1 GRAM | 30.353 ₫ |
| 1 XAUT | 106.827.797 ₫ |
| 1 HBAR | 1.899 ₫ |
| 1 BTW | 27.275 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1230 ₫ |
| 1 USDG | 26.066 ₫ |
| 1 TAO | 6.122.348 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.033 ₫ |
| 1 CRO | 1.361 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.074 ₫ |
| 1 QNT | 5.374.849 ₫ |
| 1 ENA | 4.684 ₫ |
| 1 USDY | 30.037 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CORE bằng bao nhiêu BRL?
1 CORE ≈ 0,071568 R$ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Binance).
Giá CORE có thay đổi không?
Có, giá CORE thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 7,55%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.