Đổi Core (CORE) sang JPY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.898 ₫).
CORE sang JPY
| 100 CORE | 203 ¥ |
| 1.000 CORE | 2.029 ¥ |
| 10.000 CORE | 20.291 ¥ |
| 100.000 CORE | 202.909 ¥ |
| 1.000.000 CORE | 2.029.093 ¥ |
| 10.000.000 CORE | 20.290.932 ¥ |
JPY sang CORE
| 2.000 ¥ | 985,6620 CORE |
| 10.000 ¥ | 4.928 CORE |
| 20.000 ¥ | 9.857 CORE |
| 100.000 ¥ | 49.283 CORE |
| 200.000 ¥ | 98.566 CORE |
| 1.000.000 ¥ | 492.831 CORE |
| 2.000.000 ¥ | 985.662 CORE |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 1.968.980.913 ₫ |
| 1 ETH | 58.169.239 ₫ |
| 1 BNB | 18.002.140 ₫ |
| 1 XRP | 30.172 ₫ |
| 1 USDC | 25.923 ₫ |
| 1 SOL | 2.336.593 ₫ |
| 1 TRX | 8.240 ₫ |
| 1 ZEC | 33.966.263 ₫ |
| 1 HYPE | 2.057.645 ₫ |
| 1 XMR | 15.838.336 ₫ |
| 1 DOGE | 1.864 ₫ |
| 1 WBT | 1.892.988 ₫ |
| 1 LEO | 242.018 ₫ |
| 1 LINK | 281.125 ₫ |
| 1 ADA | 4.781 ₫ |
| 1 USDS | 25.930 ₫ |
| 1 XLM | 3.958 ₫ |
| 1 BCH | 6.777.999 ₫ |
| 1 USDE | 25.908 ₫ |
| 1 NEAR | 96.856 ₫ |
| 1 UNI | 181.561 ₫ |
| 1 RAIN | 150 ₫ |
| 1 LTC | 1.357.234 ₫ |
| 1 CC | 2.463 ₫ |
| 1 AVAX | 215.887 ₫ |
| 1 BTW | 31.144 ₫ |
| 1 SUI | 22.489 ₫ |
| 1 USD1 | 25.856 ₫ |
| 1 XAUT | 105.168.152 ₫ |
| 1 GRAM | 28.668 ₫ |
| 1 HBAR | 1.751 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.903 ₫ |
| 1 USDG | 25.910 ₫ |
| 1 RLUSD | 25.932 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1169 ₫ |
| 1 TAO | 5.829.795 ₫ |
| 1 CRO | 1.286 ₫ |
| 1 QNT | 5.157.535 ₫ |
| 1 USDY | 29.873 ₫ |
| 1 OKB | 2.726.567 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CORE bằng bao nhiêu JPY?
1 CORE ≈ 2,03 ¥ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá CORE có thay đổi không?
Có, giá CORE thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 1,81%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.