Đổi Cronos (CRO) sang BRL
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.165 ₫).
CRO sang BRL
| 100 CRO | 28,66 R$ |
| 1.000 CRO | 287 R$ |
| 10.000 CRO | 2.866 R$ |
| 100.000 CRO | 28.662 R$ |
| 1.000.000 CRO | 286.621 R$ |
| 10.000.000 CRO | 2.866.207 R$ |
BRL sang CRO
| 50,00 R$ | 174,4466 CRO |
| 200 R$ | 697,7863 CRO |
| 500 R$ | 1.744 CRO |
| 2.000 R$ | 6.978 CRO |
| 5.000 R$ | 17.445 CRO |
| 20.000 R$ | 69.779 CRO |
| 50.000 R$ | 174.447 CRO |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.128.057.013 ₫ |
| 1 ETH | 61.751.755 ₫ |
| 1 BNB | 19.901.832 ₫ |
| 1 XRP | 34.697 ₫ |
| 1 USDC | 26.187 ₫ |
| 1 SOL | 2.680.683 ₫ |
| 1 TRX | 8.626 ₫ |
| 1 ZEC | 34.416.133 ₫ |
| 1 HYPE | 2.113.342 ₫ |
| 1 DOGE | 2.088 ₫ |
| 1 XMR | 15.623.435 ₫ |
| 1 WBT | 2.043.175 ₫ |
| 1 LINK | 309.333 ₫ |
| 1 LEO | 246.529 ₫ |
| 1 ADA | 5.389 ₫ |
| 1 USDS | 26.167 ₫ |
| 1 NEAR | 123.740 ₫ |
| 1 XLM | 4.509 ₫ |
| 1 BCH | 7.554.359 ₫ |
| 1 LTC | 1.552.001 ₫ |
| 1 UNI | 190.457 ₫ |
| 1 USDE | 26.182 ₫ |
| 1 CC | 2.631 ₫ |
| 1 AVAX | 235.602 ₫ |
| 1 USD1 | 26.167 ₫ |
| 1 SUI | 24.658 ₫ |
| 1 RAIN | 177 ₫ |
| 1 GRAM | 32.457 ₫ |
| 1 HBAR | 1.965 ₫ |
| 1 XAUT | 105.778.292 ₫ |
| 1 USDG | 26.186 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.178 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1302 ₫ |
| 1 TAO | 6.733.380 ₫ |
| 1 CRO | 1.399 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.194 ₫ |
| 1 BTW | 45.187 ₫ |
| 1 QNT | 5.268.977 ₫ |
| 1 M | 27.093 ₫ |
| 1 USDY | 30.151 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CRO bằng bao nhiêu BRL?
1 CRO ≈ 0,286621 R$ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Binance).
Giá CRO có thay đổi không?
Có, giá CRO thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 1,23%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.