Đổi Crust (CRU) sang PHP
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.938 ₫).
CRU sang PHP
| 100 CRU | 49,39 PHP |
| 1.000 CRU | 494 PHP |
| 10.000 CRU | 4.939 PHP |
| 100.000 CRU | 49.390 PHP |
| 1.000.000 CRU | 493.896 PHP |
| 10.000.000 CRU | 4.938.961 PHP |
PHP sang CRU
| 500 PHP | 1.012 CRU |
| 2.000 PHP | 4.049 CRU |
| 5.000 PHP | 10.124 CRU |
| 20.000 PHP | 40.494 CRU |
| 50.000 PHP | 101.236 CRU |
| 200.000 PHP | 404.944 CRU |
| 500.000 PHP | 1.012.359 CRU |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 1.965.789.144 ₫ |
| 1 ETH | 57.964.427 ₫ |
| 1 BNB | 18.054.223 ₫ |
| 1 XRP | 30.090 ₫ |
| 1 USDC | 25.967 ₫ |
| 1 SOL | 2.319.373 ₫ |
| 1 TRX | 8.317 ₫ |
| 1 ZEC | 32.555.043 ₫ |
| 1 HYPE | 2.014.384 ₫ |
| 1 XMR | 15.496.425 ₫ |
| 1 DOGE | 1.852 ₫ |
| 1 WBT | 1.888.273 ₫ |
| 1 LEO | 242.390 ₫ |
| 1 LINK | 279.850 ₫ |
| 1 ADA | 4.687 ₫ |
| 1 USDS | 25.958 ₫ |
| 1 XLM | 3.920 ₫ |
| 1 BCH | 6.443.933 ₫ |
| 1 USDE | 25.941 ₫ |
| 1 NEAR | 96.047 ₫ |
| 1 UNI | 185.449 ₫ |
| 1 LTC | 1.351.704 ₫ |
| 1 RAIN | 145 ₫ |
| 1 CC | 2.409 ₫ |
| 1 BTW | 31.953 ₫ |
| 1 AVAX | 212.863 ₫ |
| 1 SUI | 22.122 ₫ |
| 1 USD1 | 25.916 ₫ |
| 1 XAUT | 105.373.644 ₫ |
| 1 GRAM | 27.564 ₫ |
| 1 HBAR | 1.733 ₫ |
| 1 USDG | 25.969 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.890 ₫ |
| 1 RLUSD | 25.972 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1161 ₫ |
| 1 TAO | 5.760.207 ₫ |
| 1 CRO | 1.265 ₫ |
| 1 USDY | 29.925 ₫ |
| 1 QNT | 5.066.366 ₫ |
| 1 OKB | 2.648.529 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CRU bằng bao nhiêu PHP?
1 CRU ≈ 0,493896 PHP theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Binance P2P).
Giá CRU có thay đổi không?
Có, giá CRU thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 1,80%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.