Đổi Curve DAO (CRV) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.230 ₫).
CRV sang USD
| 100 CRV | $34,03 |
| 1.000 CRV | $340,26 |
| 10.000 CRV | $3.402,58 |
| 100.000 CRV | $34.025,80 |
| 1.000.000 CRV | $340.258,00 |
| 10.000.000 CRV | $3.402.580,00 |
USD sang CRV
| $10,00 | 29,3895 CRV |
| $50,00 | 146,9473 CRV |
| $100,00 | 293,8946 CRV |
| $500,00 | 1.469 CRV |
| $1.000,00 | 2.939 CRV |
| $5.000,00 | 14.695 CRV |
| $10.000,00 | 29.389 CRV |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.129.999.281 ₫ |
| 1 ETH | 61.819.389 ₫ |
| 1 BNB | 19.818.050 ₫ |
| 1 XRP | 34.838 ₫ |
| 1 USDC | 26.251 ₫ |
| 1 SOL | 2.685.532 ₫ |
| 1 TRX | 8.654 ₫ |
| 1 ZEC | 34.148.575 ₫ |
| 1 HYPE | 2.127.103 ₫ |
| 1 DOGE | 2.096 ₫ |
| 1 XMR | 15.707.442 ₫ |
| 1 WBT | 2.045.192 ₫ |
| 1 LINK | 310.031 ₫ |
| 1 LEO | 247.107 ₫ |
| 1 ADA | 5.401 ₫ |
| 1 USDS | 26.239 ₫ |
| 1 NEAR | 124.037 ₫ |
| 1 XLM | 4.537 ₫ |
| 1 BCH | 7.591.408 ₫ |
| 1 LTC | 1.556.601 ₫ |
| 1 UNI | 190.343 ₫ |
| 1 USDE | 26.245 ₫ |
| 1 CC | 2.636 ₫ |
| 1 AVAX | 236.414 ₫ |
| 1 USD1 | 26.234 ₫ |
| 1 SUI | 24.799 ₫ |
| 1 RAIN | 182 ₫ |
| 1 GRAM | 32.613 ₫ |
| 1 HBAR | 1.976 ₫ |
| 1 XAUT | 106.388.618 ₫ |
| 1 USDG | 26.258 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.244 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1307 ₫ |
| 1 TAO | 6.752.940 ₫ |
| 1 CRO | 1.399 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.256 ₫ |
| 1 BTW | 45.245 ₫ |
| 1 QNT | 5.248.151 ₫ |
| 1 M | 27.383 ₫ |
| 1 USDY | 30.216 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CRV bằng bao nhiêu đô la?
1 CRV ≈ $0,3403 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá CRV có thay đổi không?
Có, giá CRV thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 0,60%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.