Đổi Casper (CSPR) sang JPY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.030 ₫).
CSPR sang JPY
| 100 CSPR | 32,69 ¥ |
| 1.000 CSPR | 327 ¥ |
| 10.000 CSPR | 3.269 ¥ |
| 100.000 CSPR | 32.686 ¥ |
| 1.000.000 CSPR | 326.857 ¥ |
| 10.000.000 CSPR | 3.268.567 ¥ |
JPY sang CSPR
| 2.000 ¥ | 6.119 CSPR |
| 10.000 ¥ | 30.594 CSPR |
| 20.000 ¥ | 61.189 CSPR |
| 100.000 ¥ | 305.944 CSPR |
| 200.000 ¥ | 611.889 CSPR |
| 1.000.000 ¥ | 3.059.445 CSPR |
| 2.000.000 ¥ | 6.118.889 CSPR |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.026.261.099 ₫ |
| 1 ETH | 59.570.176 ₫ |
| 1 BNB | 18.326.968 ₫ |
| 1 XRP | 32.576 ₫ |
| 1 USDC | 26.062 ₫ |
| 1 SOL | 2.455.373 ₫ |
| 1 TRX | 8.308 ₫ |
| 1 ZEC | 32.888.905 ₫ |
| 1 HYPE | 2.237.281 ₫ |
| 1 DOGE | 1.959 ₫ |
| 1 XMR | 15.761.608 ₫ |
| 1 WBT | 1.948.679 ₫ |
| 1 LEO | 244.761 ₫ |
| 1 LINK | 295.235 ₫ |
| 1 ADA | 4.949 ₫ |
| 1 USDS | 26.057 ₫ |
| 1 XLM | 4.376 ₫ |
| 1 BCH | 7.177.799 ₫ |
| 1 NEAR | 105.850 ₫ |
| 1 USDE | 26.024 ₫ |
| 1 UNI | 189.475 ₫ |
| 1 RAIN | 162 ₫ |
| 1 LTC | 1.426.493 ₫ |
| 1 USD1 | 25.990 ₫ |
| 1 AVAX | 223.339 ₫ |
| 1 CC | 2.458 ₫ |
| 1 SUI | 23.119 ₫ |
| 1 GRAM | 31.150 ₫ |
| 1 XAUT | 102.823.446 ₫ |
| 1 BTW | 28.237 ₫ |
| 1 HBAR | 1.839 ₫ |
| 1 USDG | 26.046 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.050 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1204 ₫ |
| 1 TAO | 5.972.349 ₫ |
| 1 CRO | 1.312 ₫ |
| 1 QNT | 5.277.999 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.063 ₫ |
| 1 USDY | 30.011 ₫ |
| 1 OKB | 2.918.900 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CSPR bằng bao nhiêu JPY?
1 CSPR ≈ 0,326857 ¥ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá CSPR có thay đổi không?
Có, giá CSPR thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 1,50%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.