Đổi Concrete (CT) sang BDT
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.810 ₫).
CT sang BDT
| 100 CT | 1.792 BDT |
| 1.000 CT | 17.921 BDT |
| 10.000 CT | 179.210 BDT |
| 100.000 CT | 1.792.098 BDT |
| 1.000.000 CT | 17.920.980 BDT |
| 10.000.000 CT | 179.209.800 BDT |
BDT sang CT
| 1.000 BDT | 55,8005 CT |
| 5.000 BDT | 279,0026 CT |
| 10.000 BDT | 558,0052 CT |
| 50.000 BDT | 2.790 CT |
| 100.000 BDT | 5.580 CT |
| 500.000 BDT | 27.900 CT |
| 1.000.000 BDT | 55.801 CT |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.005.377.637 ₫ |
| 1 ETH | 58.224.521 ₫ |
| 1 BNB | 18.260.988 ₫ |
| 1 XRP | 32.359 ₫ |
| 1 USDC | 25.831 ₫ |
| 1 SOL | 2.481.273 ₫ |
| 1 TRX | 7.920 ₫ |
| 1 ZEC | 33.117.327 ₫ |
| 1 HYPE | 2.269.512 ₫ |
| 1 DOGE | 1.962 ₫ |
| 1 XMR | 15.374.811 ₫ |
| 1 WBT | 1.924.693 ₫ |
| 1 LINK | 302.240 ₫ |
| 1 LEO | 240.649 ₫ |
| 1 ADA | 5.002 ₫ |
| 1 USDS | 25.831 ₫ |
| 1 NEAR | 117.530 ₫ |
| 1 XLM | 4.368 ₫ |
| 1 BCH | 7.428.376 ₫ |
| 1 USDE | 25.814 ₫ |
| 1 UNI | 183.867 ₫ |
| 1 LTC | 1.444.147 ₫ |
| 1 USD1 | 25.786 ₫ |
| 1 CC | 2.500 ₫ |
| 1 AVAX | 221.541 ₫ |
| 1 SUI | 23.292 ₫ |
| 1 RAIN | 165 ₫ |
| 1 GRAM | 31.209 ₫ |
| 1 HBAR | 1.861 ₫ |
| 1 XAUT | 100.067.951 ₫ |
| 1 USDG | 25.824 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.818 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1208 ₫ |
| 1 TAO | 6.148.561 ₫ |
| 1 CRO | 1.337 ₫ |
| 1 QNT | 5.301.555 ₫ |
| 1 RLUSD | 25.838 ₫ |
| 1 USDY | 29.722 ₫ |
| 1 OKB | 2.864.032 ₫ |
| 1 PEPE | 0,1299 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CT bằng bao nhiêu BDT?
1 CT ≈ 17,92 BDT theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Binance P2P).
Giá CT có thay đổi không?
Có, giá CT thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 5,30%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.