Đổi Concrete (CT) sang RUB
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.744 ₫).
CT sang RUB
| 100 CT | 1.237 RUB |
| 1.000 CT | 12.366 RUB |
| 10.000 CT | 123.655 RUB |
| 100.000 CT | 1.236.555 RUB |
| 1.000.000 CT | 12.365.547 RUB |
| 10.000.000 CT | 123.655.470 RUB |
RUB sang CT
| 1.000 RUB | 80,8699 CT |
| 5.000 RUB | 404,3493 CT |
| 10.000 RUB | 808,6986 CT |
| 50.000 RUB | 4.043 CT |
| 100.000 RUB | 8.087 CT |
| 500.000 RUB | 40.435 CT |
| 1.000.000 RUB | 80.870 CT |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.002.865.179 ₫ |
| 1 ETH | 58.354.182 ₫ |
| 1 BNB | 18.151.734 ₫ |
| 1 XRP | 32.202 ₫ |
| 1 USDC | 25.765 ₫ |
| 1 SOL | 2.458.462 ₫ |
| 1 TRX | 7.970 ₫ |
| 1 ZEC | 32.186.951 ₫ |
| 1 HYPE | 2.269.238 ₫ |
| 1 DOGE | 1.948 ₫ |
| 1 XMR | 15.539.310 ₫ |
| 1 WBT | 1.923.311 ₫ |
| 1 LINK | 298.803 ₫ |
| 1 LEO | 242.042 ₫ |
| 1 ADA | 4.967 ₫ |
| 1 USDS | 25.762 ₫ |
| 1 XLM | 4.335 ₫ |
| 1 BCH | 7.398.723 ₫ |
| 1 NEAR | 113.317 ₫ |
| 1 USDE | 25.741 ₫ |
| 1 UNI | 183.364 ₫ |
| 1 RAIN | 159 ₫ |
| 1 LTC | 1.441.821 ₫ |
| 1 AVAX | 226.177 ₫ |
| 1 USD1 | 25.716 ₫ |
| 1 CC | 2.507 ₫ |
| 1 SUI | 23.271 ₫ |
| 1 GRAM | 31.086 ₫ |
| 1 BTW | 28.844 ₫ |
| 1 HBAR | 1.855 ₫ |
| 1 XAUT | 99.810.260 ₫ |
| 1 USDG | 25.762 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.760 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1211 ₫ |
| 1 TAO | 6.085.495 ₫ |
| 1 CRO | 1.319 ₫ |
| 1 RLUSD | 25.775 ₫ |
| 1 QNT | 5.135.336 ₫ |
| 1 USDY | 29.675 ₫ |
| 1 OKB | 2.852.281 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CT bằng bao nhiêu RUB?
1 CT ≈ 12,37 RUB theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Vietcombank).
Giá CT có thay đổi không?
Có, giá CT thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 6,28%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.