Đổi Concrete (CT) sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.040 ₫).
CT sang TRY
| 100 CT | 649 TRY |
| 1.000 CT | 6.490 TRY |
| 10.000 CT | 64.899 TRY |
| 100.000 CT | 648.991 TRY |
| 1.000.000 CT | 6.489.913 TRY |
| 10.000.000 CT | 64.899.125 TRY |
TRY sang CT
| 500 TRY | 77,0426 CT |
| 2.000 TRY | 308,1706 CT |
| 5.000 TRY | 770,4264 CT |
| 20.000 TRY | 3.082 CT |
| 50.000 TRY | 7.704 CT |
| 200.000 TRY | 30.817 CT |
| 500.000 TRY | 77.043 CT |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 1.984.537.044 ₫ |
| 1 ETH | 58.378.816 ₫ |
| 1 BNB | 17.875.913 ₫ |
| 1 XRP | 32.703 ₫ |
| 1 USDC | 26.071 ₫ |
| 1 SOL | 2.362.255 ₫ |
| 1 TRX | 8.379 ₫ |
| 1 ZEC | 30.522.526 ₫ |
| 1 HYPE | 2.144.295 ₫ |
| 1 XMR | 16.270.703 ₫ |
| 1 DOGE | 1.904 ₫ |
| 1 WBT | 1.907.953 ₫ |
| 1 LEO | 242.150 ₫ |
| 1 LINK | 279.125 ₫ |
| 1 ADA | 4.812 ₫ |
| 1 USDS | 26.066 ₫ |
| 1 XLM | 4.121 ₫ |
| 1 BCH | 6.974.996 ₫ |
| 1 NEAR | 96.715 ₫ |
| 1 USDE | 26.061 ₫ |
| 1 RAIN | 167 ₫ |
| 1 UNI | 183.751 ₫ |
| 1 LTC | 1.374.235 ₫ |
| 1 CC | 2.480 ₫ |
| 1 USD1 | 26.022 ₫ |
| 1 AVAX | 217.630 ₫ |
| 1 SUI | 22.616 ₫ |
| 1 GRAM | 29.882 ₫ |
| 1 XAUT | 102.408.029 ₫ |
| 1 HBAR | 1.771 ₫ |
| 1 BTW | 25.390 ₫ |
| 1 USDG | 26.060 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.050 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1178 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.074 ₫ |
| 1 TAO | 5.732.263 ₫ |
| 1 CRO | 1.284 ₫ |
| 1 USDY | 30.033 ₫ |
| 1 QNT | 4.907.316 ₫ |
| 1 ENA | 4.385 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CT bằng bao nhiêu TRY?
1 CT ≈ 6,49 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá CT có thay đổi không?
Có, giá CT thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 2,49%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.