Đổi Concrete (CT) sang UAH
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.035 ₫).
CT sang UAH
| 100 CT | 685 UAH |
| 1.000 CT | 6.853 UAH |
| 10.000 CT | 68.526 UAH |
| 100.000 CT | 685.264 UAH |
| 1.000.000 CT | 6.852.643 UAH |
| 10.000.000 CT | 68.526.427 UAH |
UAH sang CT
| 500 UAH | 72,9646 CT |
| 2.000 UAH | 291,8582 CT |
| 5.000 UAH | 729,6455 CT |
| 20.000 UAH | 2.919 CT |
| 50.000 UAH | 7.296 CT |
| 200.000 UAH | 29.186 CT |
| 500.000 UAH | 72.965 CT |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.030.352.493 ₫ |
| 1 ETH | 59.012.493 ₫ |
| 1 BNB | 18.619.555 ₫ |
| 1 XRP | 32.625 ₫ |
| 1 USDC | 26.059 ₫ |
| 1 SOL | 2.470.427 ₫ |
| 1 TRX | 8.094 ₫ |
| 1 ZEC | 32.254.762 ₫ |
| 1 HYPE | 2.288.055 ₫ |
| 1 DOGE | 1.972 ₫ |
| 1 XMR | 15.710.404 ₫ |
| 1 WBT | 1.949.457 ₫ |
| 1 LINK | 301.462 ₫ |
| 1 LEO | 244.125 ₫ |
| 1 ADA | 5.039 ₫ |
| 1 USDS | 26.063 ₫ |
| 1 XLM | 4.381 ₫ |
| 1 NEAR | 114.375 ₫ |
| 1 BCH | 7.391.883 ₫ |
| 1 UNI | 190.946 ₫ |
| 1 USDE | 26.033 ₫ |
| 1 LTC | 1.453.318 ₫ |
| 1 RAIN | 157 ₫ |
| 1 AVAX | 228.277 ₫ |
| 1 USD1 | 26.006 ₫ |
| 1 CC | 2.533 ₫ |
| 1 SUI | 23.488 ₫ |
| 1 GRAM | 32.040 ₫ |
| 1 BTW | 28.209 ₫ |
| 1 HBAR | 1.865 ₫ |
| 1 XAUT | 100.903.068 ₫ |
| 1 USDG | 26.065 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.052 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1224 ₫ |
| 1 TAO | 6.150.613 ₫ |
| 1 CRO | 1.350 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.066 ₫ |
| 1 QNT | 5.216.789 ₫ |
| 1 OKB | 2.959.008 ₫ |
| 1 USDY | 30.004 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CT bằng bao nhiêu UAH?
1 CT ≈ 6,85 UAH theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Binance P2P).
Giá CT có thay đổi không?
Có, giá CT thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 4,43%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.