Đổi Creditcoin (CTC) sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.085 ₫).
CTC sang TRY
| 100 CTC | 429 TRY |
| 1.000 CTC | 4.289 TRY |
| 10.000 CTC | 42.887 TRY |
| 100.000 CTC | 428.871 TRY |
| 1.000.000 CTC | 4.288.707 TRY |
| 10.000.000 CTC | 42.887.071 TRY |
TRY sang CTC
| 500 TRY | 116,5853 CTC |
| 2.000 TRY | 466,3410 CTC |
| 5.000 TRY | 1.166 CTC |
| 20.000 TRY | 4.663 CTC |
| 50.000 TRY | 11.659 CTC |
| 200.000 TRY | 46.634 CTC |
| 500.000 TRY | 116.585 CTC |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.023.011.741 ₫ |
| 1 ETH | 59.291.205 ₫ |
| 1 BNB | 18.343.624 ₫ |
| 1 XRP | 32.651 ₫ |
| 1 USDC | 26.111 ₫ |
| 1 SOL | 2.442.552 ₫ |
| 1 TRX | 8.330 ₫ |
| 1 ZEC | 32.263.232 ₫ |
| 1 HYPE | 2.239.650 ₫ |
| 1 DOGE | 1.960 ₫ |
| 1 XMR | 15.691.771 ₫ |
| 1 WBT | 1.944.932 ₫ |
| 1 LEO | 244.702 ₫ |
| 1 LINK | 292.499 ₫ |
| 1 ADA | 4.970 ₫ |
| 1 USDS | 26.093 ₫ |
| 1 XLM | 4.368 ₫ |
| 1 BCH | 7.212.398 ₫ |
| 1 NEAR | 104.217 ₫ |
| 1 USDE | 26.074 ₫ |
| 1 UNI | 188.826 ₫ |
| 1 LTC | 1.427.616 ₫ |
| 1 RAIN | 150 ₫ |
| 1 USD1 | 26.037 ₫ |
| 1 CC | 2.475 ₫ |
| 1 AVAX | 221.430 ₫ |
| 1 SUI | 23.148 ₫ |
| 1 GRAM | 31.306 ₫ |
| 1 XAUT | 103.207.389 ₫ |
| 1 BTW | 28.497 ₫ |
| 1 HBAR | 1.839 ₫ |
| 1 USDG | 26.103 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1202 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.103 ₫ |
| 1 TAO | 5.929.773 ₫ |
| 1 CRO | 1.317 ₫ |
| 1 QNT | 5.232.234 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.112 ₫ |
| 1 USDY | 30.072 ₫ |
| 1 OKB | 2.906.912 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CTC bằng bao nhiêu TRY?
1 CTC ≈ 4,29 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá CTC có thay đổi không?
Có, giá CTC thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 0,42%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.