Đổi Shentu (CTK) sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.074 ₫).
CTK sang TRY
| 100 CTK | 452 TRY |
| 1.000 CTK | 4.524 TRY |
| 10.000 CTK | 45.243 TRY |
| 100.000 CTK | 452.427 TRY |
| 1.000.000 CTK | 4.524.275 TRY |
| 10.000.000 CTK | 45.242.748 TRY |
TRY sang CTK
| 500 TRY | 110,5149 CTK |
| 2.000 TRY | 442,0598 CTK |
| 5.000 TRY | 1.105 CTK |
| 20.000 TRY | 4.421 CTK |
| 50.000 TRY | 11.051 CTK |
| 200.000 TRY | 44.206 CTK |
| 500.000 TRY | 110.515 CTK |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.101.105.498 ₫ |
| 1 ETH | 63.148.360 ₫ |
| 1 BNB | 18.721.653 ₫ |
| 1 XRP | 34.014 ₫ |
| 1 USDC | 26.092 ₫ |
| 1 SOL | 2.499.897 ₫ |
| 1 TRX | 8.336 ₫ |
| 1 ZEC | 33.693.866 ₫ |
| 1 HYPE | 2.197.011 ₫ |
| 1 DOGE | 2.009 ₫ |
| 1 XMR | 16.615.578 ₫ |
| 1 WBT | 2.032.570 ₫ |
| 1 LINK | 297.481 ₫ |
| 1 LEO | 243.376 ₫ |
| 1 ADA | 5.136 ₫ |
| 1 USDS | 26.105 ₫ |
| 1 XLM | 4.370 ₫ |
| 1 BCH | 7.328.019 ₫ |
| 1 NEAR | 104.903 ₫ |
| 1 UNI | 200.195 ₫ |
| 1 USDE | 26.091 ₫ |
| 1 LTC | 1.466.417 ₫ |
| 1 RAIN | 156 ₫ |
| 1 CC | 2.591 ₫ |
| 1 AVAX | 227.944 ₫ |
| 1 SUI | 24.273 ₫ |
| 1 USD1 | 26.059 ₫ |
| 1 GRAM | 30.573 ₫ |
| 1 XAUT | 106.349.588 ₫ |
| 1 HBAR | 1.893 ₫ |
| 1 BTW | 26.430 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1234 ₫ |
| 1 TAO | 6.157.167 ₫ |
| 1 USDG | 26.091 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.066 ₫ |
| 1 CRO | 1.356 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.097 ₫ |
| 1 QNT | 5.285.539 ₫ |
| 1 ENA | 4.732 ₫ |
| 1 USDY | 30.059 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CTK bằng bao nhiêu TRY?
1 CTK ≈ 4,52 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá CTK có thay đổi không?
Có, giá CTK thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 1,54%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.