Đổi Cryptex Finance (CTX) sang RON
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.090 ₫).
CTX sang RON
| 100 CTX | 0,111986 RON |
| 1.000 CTX | 1,12 RON |
| 10.000 CTX | 11,20 RON |
| 100.000 CTX | 112 RON |
| 1.000.000 CTX | 1.120 RON |
| 10.000.000 CTX | 11.199 RON |
RON sang CTX
| 50,00 RON | 44.649 CTX |
| 200 RON | 178.594 CTX |
| 500 RON | 446.486 CTX |
| 2.000 RON | 1.785.944 CTX |
| 5.000 RON | 4.464.859 CTX |
| 20.000 RON | 17.859.435 CTX |
| 50.000 RON | 44.648.588 CTX |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.090.445.596 ₫ |
| 1 ETH | 60.472.707 ₫ |
| 1 BNB | 19.371.094 ₫ |
| 1 XRP | 33.619 ₫ |
| 1 USDC | 26.114 ₫ |
| 1 SOL | 2.612.940 ₫ |
| 1 TRX | 8.651 ₫ |
| 1 ZEC | 32.688.683 ₫ |
| 1 HYPE | 2.068.887 ₫ |
| 1 DOGE | 2.036 ₫ |
| 1 XMR | 15.607.847 ₫ |
| 1 WBT | 2.007.101 ₫ |
| 1 LEO | 246.806 ₫ |
| 1 LINK | 299.578 ₫ |
| 1 ADA | 5.200 ₫ |
| 1 USDS | 26.105 ₫ |
| 1 XLM | 4.402 ₫ |
| 1 NEAR | 113.634 ₫ |
| 1 BCH | 7.286.754 ₫ |
| 1 USDE | 26.114 ₫ |
| 1 LTC | 1.494.581 ₫ |
| 1 UNI | 183.423 ₫ |
| 1 USD1 | 26.091 ₫ |
| 1 AVAX | 227.154 ₫ |
| 1 CC | 2.524 ₫ |
| 1 RAIN | 181 ₫ |
| 1 SUI | 23.843 ₫ |
| 1 GRAM | 31.621 ₫ |
| 1 XAUT | 105.155.484 ₫ |
| 1 HBAR | 1.926 ₫ |
| 1 USDG | 26.114 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.108 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1268 ₫ |
| 1 TAO | 6.484.617 ₫ |
| 1 BTW | 47.397 ₫ |
| 1 CRO | 1.386 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.122 ₫ |
| 1 M | 27.522 ₫ |
| 1 USDY | 30.067 ₫ |
| 1 OKB | 2.895.181 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CTX bằng bao nhiêu RON?
1 CTX ≈ 0,00112 RON theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá CTX có thay đổi không?
Có, giá CTX thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 5,91%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.