Đổi Civic (CVC) sang PHP
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.075 ₫).
CVC sang PHP
| 100 CVC | 135 PHP |
| 1.000 CVC | 1.350 PHP |
| 10.000 CVC | 13.501 PHP |
| 100.000 CVC | 135.007 PHP |
| 1.000.000 CVC | 1.350.067 PHP |
| 10.000.000 CVC | 13.500.668 PHP |
PHP sang CVC
| 500 PHP | 370,3520 CVC |
| 2.000 PHP | 1.481 CVC |
| 5.000 PHP | 3.704 CVC |
| 20.000 PHP | 14.814 CVC |
| 50.000 PHP | 37.035 CVC |
| 200.000 PHP | 148.141 CVC |
| 500.000 PHP | 370.352 CVC |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.004.325.278 ₫ |
| 1 ETH | 58.951.403 ₫ |
| 1 BNB | 18.041.345 ₫ |
| 1 XRP | 32.575 ₫ |
| 1 USDC | 26.104 ₫ |
| 1 SOL | 2.392.415 ₫ |
| 1 TRX | 8.412 ₫ |
| 1 ZEC | 31.155.192 ₫ |
| 1 HYPE | 2.135.438 ₫ |
| 1 XMR | 16.340.160 ₫ |
| 1 DOGE | 1.925 ₫ |
| 1 WBT | 1.926.544 ₫ |
| 1 LEO | 242.950 ₫ |
| 1 LINK | 282.147 ₫ |
| 1 ADA | 4.858 ₫ |
| 1 USDS | 26.090 ₫ |
| 1 XLM | 4.158 ₫ |
| 1 BCH | 7.053.183 ₫ |
| 1 NEAR | 97.955 ₫ |
| 1 RAIN | 169 ₫ |
| 1 USDE | 26.090 ₫ |
| 1 UNI | 184.021 ₫ |
| 1 LTC | 1.386.418 ₫ |
| 1 CC | 2.506 ₫ |
| 1 USD1 | 26.065 ₫ |
| 1 AVAX | 218.384 ₫ |
| 1 SUI | 22.849 ₫ |
| 1 GRAM | 30.138 ₫ |
| 1 XAUT | 103.016.067 ₫ |
| 1 HBAR | 1.779 ₫ |
| 1 BTW | 25.385 ₫ |
| 1 USDG | 26.091 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.083 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1186 ₫ |
| 1 TAO | 5.764.087 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.107 ₫ |
| 1 CRO | 1.293 ₫ |
| 1 USDY | 30.071 ₫ |
| 1 QNT | 4.954.224 ₫ |
| 1 ENA | 4.409 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CVC bằng bao nhiêu PHP?
1 CVC ≈ 1,35 PHP theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Binance P2P).
Giá CVC có thay đổi không?
Có, giá CVC thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 1,91%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.