Đổi Cysic (CYS) sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.006 ₫).
CYS sang TRY
| 100 CYS | 437 TRY |
| 1.000 CYS | 4.369 TRY |
| 10.000 CYS | 43.694 TRY |
| 100.000 CYS | 436.941 TRY |
| 1.000.000 CYS | 4.369.411 TRY |
| 10.000.000 CYS | 43.694.109 TRY |
TRY sang CYS
| 500 TRY | 114,4319 CYS |
| 2.000 TRY | 457,7276 CYS |
| 5.000 TRY | 1.144 CYS |
| 20.000 TRY | 4.577 CYS |
| 50.000 TRY | 11.443 CYS |
| 200.000 TRY | 45.773 CYS |
| 500.000 TRY | 114.432 CYS |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 1.971.002.542 ₫ |
| 1 ETH | 58.125.230 ₫ |
| 1 BNB | 18.129.251 ₫ |
| 1 XRP | 30.229 ₫ |
| 1 USDC | 26.030 ₫ |
| 1 SOL | 2.331.974 ₫ |
| 1 TRX | 8.334 ₫ |
| 1 ZEC | 32.917.355 ₫ |
| 1 HYPE | 2.014.451 ₫ |
| 1 XMR | 15.915.646 ₫ |
| 1 DOGE | 1.867 ₫ |
| 1 WBT | 1.893.416 ₫ |
| 1 LEO | 243.023 ₫ |
| 1 LINK | 281.783 ₫ |
| 1 ADA | 4.720 ₫ |
| 1 USDS | 26.027 ₫ |
| 1 XLM | 3.930 ₫ |
| 1 BCH | 6.688.847 ₫ |
| 1 USDE | 26.007 ₫ |
| 1 NEAR | 95.035 ₫ |
| 1 UNI | 185.152 ₫ |
| 1 LTC | 1.356.161 ₫ |
| 1 RAIN | 147 ₫ |
| 1 CC | 2.448 ₫ |
| 1 BTW | 31.901 ₫ |
| 1 AVAX | 213.629 ₫ |
| 1 SUI | 22.366 ₫ |
| 1 USD1 | 25.978 ₫ |
| 1 XAUT | 105.655.877 ₫ |
| 1 GRAM | 28.370 ₫ |
| 1 HBAR | 1.747 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.014 ₫ |
| 1 USDG | 26.031 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.040 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1167 ₫ |
| 1 TAO | 5.811.249 ₫ |
| 1 CRO | 1.277 ₫ |
| 1 USDY | 30.002 ₫ |
| 1 QNT | 5.157.978 ₫ |
| 1 OKB | 2.660.570 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 CYS bằng bao nhiêu TRY?
1 CYS ≈ 4,37 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá CYS có thay đổi không?
Có, giá CYS thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 3,91%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.