Đổi Constellation (DAG) sang RON
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.188 ₫).
DAG sang RON
| 100 DAG | 2,32 RON |
| 1.000 DAG | 23,16 RON |
| 10.000 DAG | 232 RON |
| 100.000 DAG | 2.316 RON |
| 1.000.000 DAG | 23.161 RON |
| 10.000.000 DAG | 231.608 RON |
RON sang DAG
| 50,00 RON | 2.159 DAG |
| 200 RON | 8.635 DAG |
| 500 RON | 21.588 DAG |
| 2.000 RON | 86.353 DAG |
| 5.000 RON | 215.882 DAG |
| 20.000 RON | 863.527 DAG |
| 50.000 RON | 2.158.817 DAG |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.106.845.550 ₫ |
| 1 ETH | 61.015.683 ₫ |
| 1 BNB | 19.596.349 ₫ |
| 1 XRP | 34.296 ₫ |
| 1 USDC | 26.214 ₫ |
| 1 SOL | 2.641.950 ₫ |
| 1 TRX | 8.655 ₫ |
| 1 ZEC | 33.198.266 ₫ |
| 1 HYPE | 2.095.359 ₫ |
| 1 DOGE | 2.071 ₫ |
| 1 XMR | 15.846.830 ₫ |
| 1 WBT | 2.022.230 ₫ |
| 1 LEO | 246.683 ₫ |
| 1 LINK | 301.686 ₫ |
| 1 ADA | 5.280 ₫ |
| 1 USDS | 26.206 ₫ |
| 1 NEAR | 119.754 ₫ |
| 1 XLM | 4.459 ₫ |
| 1 BCH | 7.580.981 ₫ |
| 1 LTC | 1.547.022 ₫ |
| 1 USDE | 26.211 ₫ |
| 1 UNI | 184.801 ₫ |
| 1 CC | 2.616 ₫ |
| 1 AVAX | 231.764 ₫ |
| 1 USD1 | 26.192 ₫ |
| 1 RAIN | 182 ₫ |
| 1 SUI | 24.156 ₫ |
| 1 GRAM | 32.170 ₫ |
| 1 HBAR | 1.966 ₫ |
| 1 XAUT | 105.762.071 ₫ |
| 1 USDG | 26.212 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.210 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1290 ₫ |
| 1 TAO | 6.598.119 ₫ |
| 1 CRO | 1.390 ₫ |
| 1 BTW | 45.659 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.222 ₫ |
| 1 M | 29.122 ₫ |
| 1 USDY | 30.183 ₫ |
| 1 QNT | 5.075.234 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 DAG bằng bao nhiêu RON?
1 DAG ≈ 0,023161 RON theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá DAG có thay đổi không?
Có, giá DAG thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 2,48%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.