Đổi DAO Maker (DAO) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.161 ₫).
DAO sang USD
| 100 DAO | $2,18 |
| 1.000 DAO | $21,80 |
| 10.000 DAO | $218,05 |
| 100.000 DAO | $2.180,45 |
| 1.000.000 DAO | $21.804,50 |
| 10.000.000 DAO | $218.045,00 |
USD sang DAO
| $10,00 | 458,6209 DAO |
| $50,00 | 2.293 DAO |
| $100,00 | 4.586 DAO |
| $500,00 | 22.931 DAO |
| $1.000,00 | 45.862 DAO |
| $5.000,00 | 229.310 DAO |
| $10.000,00 | 458.621 DAO |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.127.365.430 ₫ |
| 1 ETH | 61.705.427 ₫ |
| 1 BNB | 19.889.659 ₫ |
| 1 XRP | 34.660 ₫ |
| 1 USDC | 26.183 ₫ |
| 1 SOL | 2.680.796 ₫ |
| 1 TRX | 8.627 ₫ |
| 1 ZEC | 34.363.782 ₫ |
| 1 HYPE | 2.111.692 ₫ |
| 1 DOGE | 2.088 ₫ |
| 1 XMR | 15.644.147 ₫ |
| 1 WBT | 2.042.083 ₫ |
| 1 LINK | 309.647 ₫ |
| 1 LEO | 246.495 ₫ |
| 1 ADA | 5.395 ₫ |
| 1 USDS | 26.163 ₫ |
| 1 NEAR | 123.562 ₫ |
| 1 XLM | 4.512 ₫ |
| 1 BCH | 7.564.035 ₫ |
| 1 LTC | 1.554.018 ₫ |
| 1 UNI | 190.486 ₫ |
| 1 USDE | 26.177 ₫ |
| 1 CC | 2.634 ₫ |
| 1 AVAX | 235.826 ₫ |
| 1 USD1 | 26.163 ₫ |
| 1 SUI | 24.696 ₫ |
| 1 RAIN | 177 ₫ |
| 1 GRAM | 32.439 ₫ |
| 1 HBAR | 1.964 ₫ |
| 1 XAUT | 105.637.595 ₫ |
| 1 USDG | 26.184 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.175 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1302 ₫ |
| 1 TAO | 6.745.169 ₫ |
| 1 CRO | 1.399 ₫ |
| 1 BTW | 45.541 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.192 ₫ |
| 1 QNT | 5.242.455 ₫ |
| 1 M | 27.064 ₫ |
| 1 USDY | 30.147 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 DAO bằng bao nhiêu đô la?
1 DAO ≈ $0,02180 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá DAO có thay đổi không?
Có, giá DAO thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 0,60%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.