Đổi Teller (DEBIT) sang THB
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.120 ₫).
DEBIT sang THB
| 100 DEBIT | 3.209 ฿ |
| 1.000 DEBIT | 32.086 ฿ |
| 10.000 DEBIT | 320.864 ฿ |
| 100.000 DEBIT | 3.208.645 ฿ |
| 1.000.000 DEBIT | 32.086.449 ฿ |
| 10.000.000 DEBIT | 320.864.491 ฿ |
THB sang DEBIT
| 200 ฿ | 6,2332 DEBIT |
| 2.000 ฿ | 62,3316 DEBIT |
| 20.000 ฿ | 623,3161 DEBIT |
| 200.000 ฿ | 6.233 DEBIT |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 1.984.375.580 ₫ |
| 1 ETH | 58.417.902 ₫ |
| 1 BNB | 18.011.568 ₫ |
| 1 XRP | 31.913 ₫ |
| 1 USDC | 26.152 ₫ |
| 1 SOL | 2.349.345 ₫ |
| 1 TRX | 8.320 ₫ |
| 1 ZEC | 33.092.212 ₫ |
| 1 HYPE | 2.025.695 ₫ |
| 1 XMR | 16.134.115 ₫ |
| 1 DOGE | 1.873 ₫ |
| 1 WBT | 1.909.160 ₫ |
| 1 LEO | 244.148 ₫ |
| 1 LINK | 279.787 ₫ |
| 1 ADA | 4.729 ₫ |
| 1 USDS | 26.159 ₫ |
| 1 XLM | 4.021 ₫ |
| 1 BCH | 7.059.113 ₫ |
| 1 NEAR | 96.638 ₫ |
| 1 USDE | 26.128 ₫ |
| 1 RAIN | 158 ₫ |
| 1 UNI | 178.045 ₫ |
| 1 LTC | 1.355.701 ₫ |
| 1 CC | 2.499 ₫ |
| 1 AVAX | 215.516 ₫ |
| 1 USD1 | 26.108 ₫ |
| 1 SUI | 22.072 ₫ |
| 1 BTW | 29.670 ₫ |
| 1 XAUT | 106.513.442 ₫ |
| 1 GRAM | 29.233 ₫ |
| 1 HBAR | 1.767 ₫ |
| 1 USDG | 26.136 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.132 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1181 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.163 ₫ |
| 1 TAO | 5.667.361 ₫ |
| 1 CRO | 1.279 ₫ |
| 1 USDY | 30.135 ₫ |
| 1 QNT | 4.931.587 ₫ |
| 1 OKB | 2.775.616 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 DEBIT bằng bao nhiêu THB?
1 DEBIT ≈ 32,09 ฿ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá DEBIT có thay đổi không?
Có, giá DEBIT thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 9,16%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.