Đổi DEAPCOIN (DEP) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.235 ₫).
DEP sang USD
| 100 DEP | $0,1024 |
| 1.000 DEP | $1,02 |
| 10.000 DEP | $10,24 |
| 100.000 DEP | $102,41 |
| 1.000.000 DEP | $1.024,15 |
| 10.000.000 DEP | $10.241,50 |
USD sang DEP
| $10,00 | 9.764 DEP |
| $50,00 | 48.821 DEP |
| $100,00 | 97.642 DEP |
| $500,00 | 488.210 DEP |
| $1.000,00 | 976.419 DEP |
| $5.000,00 | 4.882.097 DEP |
| $10.000,00 | 9.764.195 DEP |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.125.541.336 ₫ |
| 1 ETH | 61.765.585 ₫ |
| 1 BNB | 19.695.821 ₫ |
| 1 XRP | 34.809 ₫ |
| 1 USDC | 26.249 ₫ |
| 1 SOL | 2.679.512 ₫ |
| 1 TRX | 8.663 ₫ |
| 1 ZEC | 33.759.985 ₫ |
| 1 HYPE | 2.122.934 ₫ |
| 1 DOGE | 2.088 ₫ |
| 1 XMR | 15.705.740 ₫ |
| 1 WBT | 2.042.130 ₫ |
| 1 LINK | 307.091 ₫ |
| 1 LEO | 247.148 ₫ |
| 1 ADA | 5.360 ₫ |
| 1 USDS | 26.235 ₫ |
| 1 NEAR | 123.170 ₫ |
| 1 XLM | 4.498 ₫ |
| 1 BCH | 7.479.257 ₫ |
| 1 LTC | 1.537.319 ₫ |
| 1 USDE | 26.250 ₫ |
| 1 UNI | 189.085 ₫ |
| 1 AVAX | 234.230 ₫ |
| 1 CC | 2.607 ₫ |
| 1 USD1 | 26.239 ₫ |
| 1 RAIN | 184 ₫ |
| 1 SUI | 24.628 ₫ |
| 1 GRAM | 32.637 ₫ |
| 1 HBAR | 1.984 ₫ |
| 1 XAUT | 105.802.082 ₫ |
| 1 USDG | 26.257 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.256 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1301 ₫ |
| 1 TAO | 6.745.596 ₫ |
| 1 CRO | 1.400 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.258 ₫ |
| 1 BTW | 44.835 ₫ |
| 1 QNT | 5.165.540 ₫ |
| 1 USDY | 30.209 ₫ |
| 1 M | 27.073 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 DEP bằng bao nhiêu đô la?
1 DEP ≈ $0,001024 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá DEP có thay đổi không?
Có, giá DEP thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 0,26%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.