Đổi Diamante (DIAM) sang RON
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.140 ₫).
DIAM sang RON
| 100 DIAM | 1,74 RON |
| 1.000 DIAM | 17,44 RON |
| 10.000 DIAM | 174 RON |
| 100.000 DIAM | 1.744 RON |
| 1.000.000 DIAM | 17.442 RON |
| 10.000.000 DIAM | 174.419 RON |
RON sang DIAM
| 50,00 RON | 2.867 DIAM |
| 200 RON | 11.467 DIAM |
| 500 RON | 28.667 DIAM |
| 2.000 RON | 114.667 DIAM |
| 5.000 RON | 286.666 DIAM |
| 20.000 RON | 1.146.665 DIAM |
| 50.000 RON | 2.866.663 DIAM |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.092.193.320 ₫ |
| 1 ETH | 60.574.745 ₫ |
| 1 BNB | 19.687.367 ₫ |
| 1 XRP | 33.754 ₫ |
| 1 USDC | 26.165 ₫ |
| 1 SOL | 2.620.640 ₫ |
| 1 TRX | 8.664 ₫ |
| 1 ZEC | 32.588.738 ₫ |
| 1 HYPE | 2.067.703 ₫ |
| 1 DOGE | 2.041 ₫ |
| 1 XMR | 15.525.461 ₫ |
| 1 WBT | 2.007.484 ₫ |
| 1 LEO | 247.266 ₫ |
| 1 LINK | 299.930 ₫ |
| 1 ADA | 5.200 ₫ |
| 1 USDS | 26.158 ₫ |
| 1 XLM | 4.402 ₫ |
| 1 NEAR | 113.658 ₫ |
| 1 BCH | 7.319.017 ₫ |
| 1 USDE | 26.167 ₫ |
| 1 LTC | 1.495.472 ₫ |
| 1 UNI | 183.835 ₫ |
| 1 USD1 | 26.142 ₫ |
| 1 AVAX | 227.334 ₫ |
| 1 CC | 2.522 ₫ |
| 1 RAIN | 180 ₫ |
| 1 SUI | 23.848 ₫ |
| 1 GRAM | 31.699 ₫ |
| 1 XAUT | 105.191.020 ₫ |
| 1 HBAR | 1.927 ₫ |
| 1 USDG | 26.163 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.153 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1271 ₫ |
| 1 TAO | 6.493.620 ₫ |
| 1 BTW | 47.589 ₫ |
| 1 CRO | 1.382 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.172 ₫ |
| 1 M | 27.647 ₫ |
| 1 USDY | 30.125 ₫ |
| 1 OKB | 2.898.691 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 DIAM bằng bao nhiêu RON?
1 DIAM ≈ 0,017442 RON theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá DIAM có thay đổi không?
Có, giá DIAM thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 6,95%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.