Đổi Dimitra (DMTR) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 25.815 ₫).
DMTR sang USD
| 100 DMTR | $0,7105 |
| 1.000 DMTR | $7,10 |
| 10.000 DMTR | $71,05 |
| 100.000 DMTR | $710,49 |
| 1.000.000 DMTR | $7.104,91 |
| 10.000.000 DMTR | $71.049,10 |
USD sang DMTR
| $10,00 | 1.407 DMTR |
| $50,00 | 7.037 DMTR |
| $100,00 | 14.075 DMTR |
| $500,00 | 70.374 DMTR |
| $1.000,00 | 140.748 DMTR |
| $5.000,00 | 703.739 DMTR |
| $10.000,00 | 1.407.477 DMTR |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.003.156.229 ₫ |
| 1 ETH | 58.071.617 ₫ |
| 1 BNB | 18.225.726 ₫ |
| 1 XRP | 32.270 ₫ |
| 1 USDC | 25.839 ₫ |
| 1 SOL | 2.476.123 ₫ |
| 1 TRX | 8.282 ₫ |
| 1 ZEC | 33.175.115 ₫ |
| 1 HYPE | 2.275.417 ₫ |
| 1 DOGE | 1.945 ₫ |
| 1 XMR | 15.368.547 ₫ |
| 1 WBT | 1.922.657 ₫ |
| 1 LEO | 241.888 ₫ |
| 1 LINK | 297.412 ₫ |
| 1 ADA | 4.976 ₫ |
| 1 USDS | 25.841 ₫ |
| 1 XLM | 4.365 ₫ |
| 1 BCH | 7.508.035 ₫ |
| 1 NEAR | 112.151 ₫ |
| 1 USDE | 25.808 ₫ |
| 1 UNI | 179.811 ₫ |
| 1 LTC | 1.419.557 ₫ |
| 1 USD1 | 25.792 ₫ |
| 1 CC | 2.484 ₫ |
| 1 AVAX | 218.384 ₫ |
| 1 SUI | 23.232 ₫ |
| 1 RAIN | 159 ₫ |
| 1 GRAM | 30.453 ₫ |
| 1 HBAR | 1.867 ₫ |
| 1 XAUT | 100.108.763 ₫ |
| 1 USDG | 25.826 ₫ |
| 1 PYUSD | 25.813 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1218 ₫ |
| 1 TAO | 6.090.042 ₫ |
| 1 CRO | 1.328 ₫ |
| 1 RLUSD | 25.841 ₫ |
| 1 USDY | 29.734 ₫ |
| 1 QNT | 5.071.434 ₫ |
| 1 OKB | 2.866.652 ₫ |
| 1 M | 24.335 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 DMTR bằng bao nhiêu đô la?
1 DMTR ≈ $0,007105 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá DMTR có thay đổi không?
Có, giá DMTR thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 6,01%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.