Đổi aelf (ELF) sang USD
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.200 ₫).
ELF sang USD
| 100 ELF | $5,92 |
| 1.000 ELF | $59,20 |
| 10.000 ELF | $592,00 |
| 100.000 ELF | $5.920,00 |
| 1.000.000 ELF | $59.200,00 |
| 10.000.000 ELF | $592.000,00 |
USD sang ELF
| $10,00 | 168,9189 ELF |
| $50,00 | 844,5946 ELF |
| $100,00 | 1.689 ELF |
| $500,00 | 8.446 ELF |
| $1.000,00 | 16.892 ELF |
| $5.000,00 | 84.459 ELF |
| $10.000,00 | 168.919 ELF |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.111.795.980 ₫ |
| 1 ETH | 61.167.830 ₫ |
| 1 BNB | 19.588.849 ₫ |
| 1 XRP | 34.412 ₫ |
| 1 USDC | 26.224 ₫ |
| 1 SOL | 2.647.955 ₫ |
| 1 TRX | 8.651 ₫ |
| 1 ZEC | 33.281.336 ₫ |
| 1 HYPE | 2.097.865 ₫ |
| 1 DOGE | 2.068 ₫ |
| 1 XMR | 15.740.619 ₫ |
| 1 WBT | 2.027.133 ₫ |
| 1 LEO | 246.806 ₫ |
| 1 LINK | 301.035 ₫ |
| 1 ADA | 5.281 ₫ |
| 1 USDS | 26.216 ₫ |
| 1 NEAR | 119.942 ₫ |
| 1 XLM | 4.445 ₫ |
| 1 BCH | 7.473.157 ₫ |
| 1 LTC | 1.542.575 ₫ |
| 1 USDE | 26.224 ₫ |
| 1 UNI | 184.695 ₫ |
| 1 CC | 2.618 ₫ |
| 1 AVAX | 231.417 ₫ |
| 1 USD1 | 26.201 ₫ |
| 1 RAIN | 182 ₫ |
| 1 SUI | 24.154 ₫ |
| 1 GRAM | 32.210 ₫ |
| 1 HBAR | 1.961 ₫ |
| 1 XAUT | 105.778.570 ₫ |
| 1 USDG | 26.224 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.222 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1286 ₫ |
| 1 TAO | 6.588.907 ₫ |
| 1 CRO | 1.390 ₫ |
| 1 BTW | 45.373 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.232 ₫ |
| 1 M | 29.296 ₫ |
| 1 USDY | 30.197 ₫ |
| 1 QNT | 5.097.682 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 ELF bằng bao nhiêu đô la?
1 ELF ≈ $0,05920 theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi).
Giá ELF có thay đổi không?
Có, giá ELF thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 0,00%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.