Đổi Espresso (ESP) sang JPY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.040 ₫).
ESP sang JPY
| 100 ESP | 1.210 ¥ |
| 1.000 ESP | 12.105 ¥ |
| 10.000 ESP | 121.049 ¥ |
| 100.000 ESP | 1.210.485 ¥ |
| 1.000.000 ESP | 12.104.853 ¥ |
| 10.000.000 ESP | 121.048.532 ¥ |
JPY sang ESP
| 2.000 ¥ | 165,2230 ESP |
| 10.000 ¥ | 826,1149 ESP |
| 20.000 ¥ | 1.652 ESP |
| 100.000 ¥ | 8.261 ESP |
| 200.000 ¥ | 16.522 ESP |
| 1.000.000 ¥ | 82.611 ESP |
| 2.000.000 ¥ | 165.223 ESP |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 1.986.281.724 ₫ |
| 1 ETH | 58.419.438 ₫ |
| 1 BNB | 17.894.245 ₫ |
| 1 XRP | 32.710 ₫ |
| 1 USDC | 26.070 ₫ |
| 1 SOL | 2.363.739 ₫ |
| 1 TRX | 8.379 ₫ |
| 1 ZEC | 30.588.407 ₫ |
| 1 HYPE | 2.147.969 ₫ |
| 1 XMR | 16.282.864 ₫ |
| 1 DOGE | 1.904 ₫ |
| 1 WBT | 1.909.328 ₫ |
| 1 LEO | 242.150 ₫ |
| 1 LINK | 279.344 ₫ |
| 1 ADA | 4.817 ₫ |
| 1 USDS | 26.068 ₫ |
| 1 XLM | 4.126 ₫ |
| 1 BCH | 6.978.824 ₫ |
| 1 NEAR | 96.908 ₫ |
| 1 USDE | 26.057 ₫ |
| 1 RAIN | 167 ₫ |
| 1 UNI | 183.923 ₫ |
| 1 LTC | 1.376.485 ₫ |
| 1 CC | 2.484 ₫ |
| 1 USD1 | 26.020 ₫ |
| 1 AVAX | 217.866 ₫ |
| 1 SUI | 22.655 ₫ |
| 1 GRAM | 29.902 ₫ |
| 1 XAUT | 102.451.516 ₫ |
| 1 HBAR | 1.772 ₫ |
| 1 BTW | 25.535 ₫ |
| 1 USDG | 26.058 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.051 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1179 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.074 ₫ |
| 1 TAO | 5.738.825 ₫ |
| 1 CRO | 1.285 ₫ |
| 1 USDY | 30.033 ₫ |
| 1 QNT | 4.914.321 ₫ |
| 1 ENA | 4.395 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 ESP bằng bao nhiêu JPY?
1 ESP ≈ 12,1 ¥ theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá ESP có thay đổi không?
Có, giá ESP thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 0,72%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.