Đổi Filecoin (FIL) sang TRY
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.144 ₫).
FIL sang TRY
| 100 FIL | 4.385 TRY |
| 1.000 FIL | 43.851 TRY |
| 10.000 FIL | 438.505 TRY |
| 100.000 FIL | 4.385.055 TRY |
| 1.000.000 FIL | 43.850.546 TRY |
| 10.000.000 FIL | 438.505.464 TRY |
TRY sang FIL
| 500 TRY | 11,4024 FIL |
| 2.000 TRY | 45,6095 FIL |
| 5.000 TRY | 114,0237 FIL |
| 20.000 TRY | 456,0947 FIL |
| 50.000 TRY | 1.140 FIL |
| 200.000 TRY | 4.561 FIL |
| 500.000 TRY | 11.402 FIL |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.039.318.275 ₫ |
| 1 ETH | 59.252.500 ₫ |
| 1 BNB | 18.595.391 ₫ |
| 1 XRP | 32.698 ₫ |
| 1 USDC | 26.168 ₫ |
| 1 SOL | 2.473.617 ₫ |
| 1 TRX | 8.197 ₫ |
| 1 ZEC | 32.226.663 ₫ |
| 1 HYPE | 2.300.855 ₫ |
| 1 DOGE | 1.975 ₫ |
| 1 XMR | 15.567.994 ₫ |
| 1 WBT | 1.957.707 ₫ |
| 1 LEO | 245.748 ₫ |
| 1 LINK | 301.163 ₫ |
| 1 ADA | 5.037 ₫ |
| 1 USDS | 26.142 ₫ |
| 1 XLM | 4.395 ₫ |
| 1 BCH | 7.403.902 ₫ |
| 1 NEAR | 112.605 ₫ |
| 1 RAIN | 171 ₫ |
| 1 USDE | 26.144 ₫ |
| 1 UNI | 187.142 ₫ |
| 1 LTC | 1.453.267 ₫ |
| 1 CC | 2.554 ₫ |
| 1 USD1 | 26.119 ₫ |
| 1 AVAX | 227.952 ₫ |
| 1 SUI | 23.542 ₫ |
| 1 GRAM | 32.113 ₫ |
| 1 BTW | 28.729 ₫ |
| 1 HBAR | 1.876 ₫ |
| 1 XAUT | 101.352.968 ₫ |
| 1 USDG | 26.175 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.162 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1228 ₫ |
| 1 TAO | 6.129.409 ₫ |
| 1 CRO | 1.346 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.176 ₫ |
| 1 OKB | 2.993.227 ₫ |
| 1 QNT | 5.173.322 ₫ |
| 1 USDY | 30.125 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 FIL bằng bao nhiêu TRY?
1 FIL ≈ 43,85 TRY theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá ECB).
Giá FIL có thay đổi không?
Có, giá FIL thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua tăng 0,78%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.