Đổi Flow (FLOW) sang EUR
Đổi Bitcoin, Ethereum và hơn 1.000 coin sang tiền Việt, USD và hơn 20 đồng tiền khác theo giá trực tiếp. Tỷ giá tính theo giá USDT mua bán thực tế trên chợ P2P (1 USDT ≈ 26.126 ₫).
FLOW sang EUR
| 100 FLOW | 2,32 € |
| 1.000 FLOW | 23,22 € |
| 10.000 FLOW | 232 € |
| 100.000 FLOW | 2.322 € |
| 1.000.000 FLOW | 23.216 € |
| 10.000.000 FLOW | 232.159 € |
EUR sang FLOW
| 10,00 € | 430,7395 FLOW |
| 50,00 € | 2.154 FLOW |
| 100 € | 4.307 FLOW |
| 500 € | 21.537 FLOW |
| 1.000 € | 43.074 FLOW |
| 5.000 € | 215.370 FLOW |
| 10.000 € | 430.740 FLOW |
Giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp.
Giá quy đổi các coin phổ biến
| Coin | Giá VND |
|---|---|
| 1 BTC | 2.090.889.906 ₫ |
| 1 ETH | 60.406.447 ₫ |
| 1 BNB | 19.555.128 ₫ |
| 1 XRP | 33.923 ₫ |
| 1 USDC | 26.152 ₫ |
| 1 SOL | 2.611.709 ₫ |
| 1 TRX | 8.637 ₫ |
| 1 ZEC | 32.743.977 ₫ |
| 1 HYPE | 2.057.420 ₫ |
| 1 DOGE | 2.041 ₫ |
| 1 XMR | 15.439.839 ₫ |
| 1 WBT | 2.005.218 ₫ |
| 1 LEO | 246.436 ₫ |
| 1 LINK | 299.305 ₫ |
| 1 ADA | 5.185 ₫ |
| 1 USDS | 26.140 ₫ |
| 1 XLM | 4.398 ₫ |
| 1 NEAR | 116.942 ₫ |
| 1 BCH | 7.389.635 ₫ |
| 1 LTC | 1.526.769 ₫ |
| 1 USDE | 26.144 ₫ |
| 1 UNI | 183.764 ₫ |
| 1 USD1 | 26.124 ₫ |
| 1 AVAX | 226.878 ₫ |
| 1 CC | 2.529 ₫ |
| 1 SUI | 23.838 ₫ |
| 1 RAIN | 177 ₫ |
| 1 GRAM | 31.741 ₫ |
| 1 XAUT | 105.741.850 ₫ |
| 1 HBAR | 1.929 ₫ |
| 1 USDG | 26.150 ₫ |
| 1 PYUSD | 26.138 ₫ |
| 1 SHIB | 0,1270 ₫ |
| 1 TAO | 6.507.281 ₫ |
| 1 BTW | 45.800 ₫ |
| 1 RLUSD | 26.162 ₫ |
| 1 CRO | 1.373 ₫ |
| 1 USDY | 30.109 ₫ |
| 1 QNT | 5.075.655 ₫ |
| 1 M | 26.824 ₫ |
Bảng là giá lúc tải trang; ô quy đổi phía trên chạy theo giá trực tiếp. Khi mua bán thật, giá P2P và phí từng sàn có thể khác một chút.
Hỏi đáp
1 FLOW bằng bao nhiêu EUR?
1 FLOW ≈ 0,023216 € theo giá lúc này (giá chung trên 22 sàn CoinXview theo dõi, quy đổi theo tỷ giá Binance P2P).
Giá FLOW có thay đổi không?
Có, giá FLOW thay đổi liên tục; trong 24 giờ qua giảm 3,58%. Ô quy đổi trên trang chạy theo giá trực tiếp.